dev_ab_31 · Chuong 2

So sánh vật liệu filter housing PP, stainless steel 304, và brass — chọn loại nào cho từng ứng dụng?

Tóm tắt nhanh: Housing PP (nhựa) đủ dùng cho hộ gia đình, giá rẻ, nhẹ. Housing SS304 cho thương mại nhỏ hoặc nơi cần vệ sinh cao. Brass (đồng thau) truyền thống nhưng có thể ngấm chì — không dùng cho nước uống. INCAS dùng PP food-grade NSF.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

| Tiêu chí | PP (Polypropylene) | SS304/316L | Brass (Đồng thau) |

|---|---|---|---|

| Áp suất max | 8-10 bar | 20-25 bar | 15-20 bar |

| Nhiệt độ max | 40-50°C | 90°C | 80°C |

| NSF 61 safe | ✅ PP food-grade | ✅ | ⚠️ Brass cũ chứa Pb |

| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng | Trung bình |

| Giá | Thấp (30-80K) | Cao (300K-1.5M) | Trung bình |

| Ứng dụng | Gia đình, under-sink | Thương mại, restaurant | Pipe fitting (không dùng housing) |

| Vệ sinh | Dễ | Rất dễ | Khó (oxy hóa) |

**Lưu ý quan trọng về Brass:**

Lead-free brass (NSF 372) chỉ cho phép Pb < 0.25% — các loại brass cũ (traditional yellow brass) có thể chứa Pb 1.5-8%, ngấm vào nước uống. Từ 2014, Mỹ bắt buộc NSF 372 lead-free.

**Tư vấn cho khách:** Hỏi về housing đang dùng — nếu housing đồng thau không có NSF 372, đây là lý do bổ sung để nâng cấp.