So sánh vật liệu filter housing PP, stainless steel 304, và brass — chọn loại nào cho từng ứng dụng?
Nội dung chi tiết cho đào tạo
| Tiêu chí | PP (Polypropylene) | SS304/316L | Brass (Đồng thau) |
|---|---|---|---|
| Áp suất max | 8-10 bar | 20-25 bar | 15-20 bar |
| Nhiệt độ max | 40-50°C | 90°C | 80°C |
| NSF 61 safe | ✅ PP food-grade | ✅ | ⚠️ Brass cũ chứa Pb |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng | Trung bình |
| Giá | Thấp (30-80K) | Cao (300K-1.5M) | Trung bình |
| Ứng dụng | Gia đình, under-sink | Thương mại, restaurant | Pipe fitting (không dùng housing) |
| Vệ sinh | Dễ | Rất dễ | Khó (oxy hóa) |
**Lưu ý quan trọng về Brass:**
Lead-free brass (NSF 372) chỉ cho phép Pb < 0.25% — các loại brass cũ (traditional yellow brass) có thể chứa Pb 1.5-8%, ngấm vào nước uống. Từ 2014, Mỹ bắt buộc NSF 372 lead-free.
**Tư vấn cho khách:** Hỏi về housing đang dùng — nếu housing đồng thau không có NSF 372, đây là lý do bổ sung để nâng cấp.
FAQ liên quan cùng chương
- dev_ab_21 Khách có pH nguồn 6.5 và Fe = 11 mg/L. Vật liệu lọc nên chọn?
- dev_ab_22 Lõi CTO carbon block lắp được 8 tháng, khách nói "nước vẫn trong, mùi OK, chưa cần thay?" Bạn xử lý thế nào?
- dev_ab_23 Khách ở chung cư Hà Nội, dùng nước máy, TDS=180, xét nghiệm có Pb=0.012 mg/L (vượt WHO 0.01). Nên tư vấn màng nào?
- dev_ab_24 Khách nói đèn UV lắp 14 tháng, ánh sáng xanh vẫn bình thường, không muốn thay vì "còn hoạt động". Bạn giải thích?
- dev_ab_25 Khách cần lọc Clo cho hệ thống cấp nước toàn nhà xưởng 60 công nhân. Nên dùng?
- dev_ab_26 Kỹ thuật lắp RO thương mại 200 lít/giờ, bỏ PRV để giảm chi phí. Hậu quả có thể xảy ra?