Dựa Trên Số Liệu Đo Nước Thực Tế

Giải Pháp Lọc Nước
Đúng Cho Từng Loại Nhà

Không có giải pháp "one size fits all". Căn hộ, nhà phố, biệt thự, hay doanh nghiệp — mỗi loại có nguồn nước khác nhau, không gian khác nhau, ngân sách khác nhau. INCAS thiết kế riêng cho bạn sau khi đo nước thực tế.

2.800+
Hệ Thống Đã Lắp Đặt
98%
Khách Hàng Hài Lòng
15+
Năm Kinh Nghiệm
4 Giờ
Phản Hồi Trung Bình

Chọn Giải Pháp Theo Loại Nhà

Mỗi giải pháp bao gồm sơ đồ hệ thống (PID), danh sách thiết bị, thời gian lắp đặt và chi phí từng phần.

Căn Hộ Chung Cư

Từ 2–4 người · 400–1.000 L/ngày

Giải pháp lọc nước tổng thể cho căn hộ được cấu hình theo nguồn nước tòa nhà và nhu cầu sử dụng thực tế. Tối ưu diện tích lắp đặt, giảm mùi Clo, bảo vệ thiết bị trong nhà và đồng hành bảo trì dài hạn.

400–1,000 L/ngày
2–4 người

Nhà Phố & Shophouse

Từ 4–6 người · 800–2.000 L/ngày

Giải pháp lọc nước cho nhà phố được cấu hình theo lưu lượng dùng thực tế nhiều tầng và đặc thù đường ống gia đình. Tập trung bảo vệ thiết bị nước nóng, máy giặt, khu bếp và giữ nước sinh hoạt ổn định mỗi ngày.

800–2,000 L/ngày
4–6 người

Biệt Thự & Villa

Từ 5–10 người · 1.500–3.500 L/ngày

Giải pháp lọc nước tổng thể được thiết kế riêng theo nguồn nước thực tế của nhà bạn. Bảo vệ thiết bị cao cấp, nâng chất lượng sinh hoạt hàng ngày và đồng hành bảo trì lâu dài — không áp gói cứng, không bán sai cấu hình.

1,500–3,500 L/ngày
5–10 người

Dinh Thự & Penthouse

Từ 4–10 người · 1.500–4.500 L/ngày

Giải pháp lọc nước tổng thể được thiết kế riêng theo nguồn nước thực tế của nhà bạn. Bảo vệ thiết bị cao cấp, nâng chất lượng sinh hoạt hàng ngày và đồng hành bảo trì lâu dài — không áp gói cứng, không bán sai cấu hình.

1,500–4,500 L/ngày
4–10 người

Doanh Nghiệp & Thương Mại

Nhà hàng · Cafe · Khách sạn · Văn phòng

Giải pháp lọc nước cho cơ sở thương mại tập trung vào độ ổn định lưu lượng, an toàn vi sinh và chất lượng nước pha chế/chế biến. Thiết kế theo công suất vận hành thực tế, có kế hoạch bảo trì rõ ràng để giảm rủi ro gián đoạn.

5,000–50,000 L/ngày
10–255 người

Phát Hiện Vấn Đề Nước Của Bạn

Nước có thể nhiễm bẩn mà không có màu, mùi rõ ràng. Biết vấn đề trước giúp chọn đúng công nghệ lọc.

Nước Đục & Cặn

Turbidity > 5 NTU — nhìn thấy được bằng mắt

Nước đục do cặn bẩn cơ học: phù sa, rỉ sét đường ống, đất sét, cát mịn. Thường gặp sau mưa lớn (nguồn nước mặt) hoặc khi đường ống…

WHO: WHO: < 1 NTU (nước uống)
QCVN: QCVN 02:2009/BYT: ≤ 2 NTU (sinh hoạt), ≤ 1 NTU (uống)
Giải pháp: Lọc cơ học đa tầng: PP polypropylene 20µm → 10µm → 5µm → 1µm. Với nguồn nước bề mặt: thêm tầng cát +…

Nước Mùi Clo & Tanh

Clo dư > 0.5 mg/L hoặc mùi tanh kim loại

Mùi Clo từ nước máy đô thị là do Clo dư được cố ý duy trì để ngăn vi khuẩn phát triển trong đường ống. Nồng độ cao (>0.5mg/L) gây …

WHO: WHO: Clo dư 0.2-0.5 mg/L (hiệu quả khử trùng)
QCVN: QCVN 01-1:2018/BYT: Clo dư 0.3-0.5 mg/L (nước phân phối)
Giải pháp: Carbon hoạt tính (GAC + Carbon Block): hấp thụ Clo, THM, VOC. Hiệu quả 99%+ khi đúng kích thước lỗ l…

Nước Cứng & Cặn Vôi

Hardness > 150 mg/L CaCO₃ — cặn trắng bám vòi, nồi

Nước cứng chứa nhiều Ca²⁺ và Mg²⁺ hòa tan. Dấu hiệu: cặn trắng bám vòi nước, ấm đun nước, máy giặt bọt ít, xà phòng khó tan. Khu v…

WHO: WHO: < 300 mg/L khuyến nghị không vượt
QCVN: QCVN 02:2009/BYT: ≤ 350 mg/L (sinh hoạt)
Giải pháp: Cột trao đổi ion (Water Softener): hút Ca²⁺/Mg²⁺ → thay bằng Na⁺. Tái sinh bằng muối hạt hàng tuần. …

Nhiễm Sắt & Mangan (Phèn)

Fe > 0.3 mg/L — nước vàng, váng đỏ cam, mùi tanh sắt

Sắt và mangan hòa tan trong nước ngầm (giếng khoan). Khi tiếp xúc oxy: Fe²⁺ → Fe³⁺ → kết tủa đỏ cam. Mangan tạo cặn đen bám đường …

WHO: WHO: Fe ≤ 0.3 mg/L (thẩm mỹ)
QCVN: QCVN 01-1:2018/BYT: Fe ≤ 0.3 mg/L; Mn ≤ 0.1 mg/L
Giải pháp: Cột lọc Birm hoặc Birm-Mangan tự động: oxy hóa Fe²⁺→Fe³⁺ rồi lọc giữ lại. KDF-55 cho hệ thống nhỏ. B…

Vi Khuẩn & Coliform

Coliform dương tính hoặc E.coli phát hiện

Vi khuẩn có thể hiện diện trong: nước giếng đào (phổ biến), bồn chứa không vệ sinh (biofilm), nước giếng khoan nông bị nhiễm từ bề…

WHO: WHO: Coliform = 0 CFU/100mL (nước uống)
QCVN: QCVN 01-1:2018/BYT: E.coli = 0 CFU/100mL; Coliform = 0 CFU/100mL
Giải pháp: Đèn UV 254nm: phá hủy DNA vi khuẩn/virus 99.99%. Điều kiện: nước phải trong (Turbidity < 1 NTU), Fe …

Kim Loại Nặng

As, Pb, Hg, Cd vượt ngưỡng QCVN

Kim loại nặng (As, Pb, Hg, Cd, Cr) trong nước từ: địa chất tự nhiên (As vùng đồng bằng), đường ống chì cũ (Pb), công nghiệp nhiễm …

WHO: WHO: As ≤ 0.01 mg/L; Pb ≤ 0.01 mg/L; Hg ≤ 0.001 mg/L
QCVN: QCVN 01-1:2018/BYT: As ≤ 0.01 mg/L; Pb ≤ 0.01 mg/L
Giải pháp: Màng RO (Reverse Osmosis) 0.0001µm: loại bỏ 95-99% kim loại nặng hòa tan. Hiệu quả nhất hiện tại. Kế…

Không chắc nước nhà bạn bị gì?

Đặt Lịch Đo Nước Miễn Phí

Quy Trình Tư Vấn & Lắp Đặt

INCAS không bán sản phẩm — INCAS tư vấn giải pháp đúng. Quy trình 5 bước đảm bảo bạn có hệ thống phù hợp và hoạt động lâu dài.

  1. 01

    Đo Nước Thực Tế

    Kỹ thuật viên đến tận nhà đo TDS, pH, độ cứng, kiểm tra sắt và vi khuẩn — miễn phí, không bán hàng.

  2. 02

    Phân Tích & Thiết Kế

    Dựa trên số liệu thực tế, thiết kế hệ thống lọc phù hợp nguồn nước và không gian lắp đặt.

  3. 03

    Lắp Đặt Chuyên Nghiệp

    Kỹ thuật viên lành nghề lắp đặt trong 3–16 giờ. Dọn dẹp sạch sẽ sau khi hoàn thành.

  4. 04

    Nghiệm Thu & Đo Lại

    Đo TDS/pH trước và sau bằng thiết bị chuẩn. Cấp phiếu kết quả có chữ ký kỹ thuật viên.

  5. 05

    Bảo Dưỡng Định Kỳ

    Nhắc lịch thay lõi qua Zalo. Bảo dưỡng hàng năm với giá cố định — không phát sinh bất ngờ.

Không Biết Chọn Giải Pháp Nào?

Trả lời 5 câu hỏi về loại nhà, nguồn nước và triệu chứng — INCAS sẽ gợi ý 1 giải pháp phù hợp nhất. (Sắp ra mắt)