dev_ab_34 · Chuong 2

Bình chứa áp (pressure tank) cho RO — nguyên lý hoạt động, kích cỡ, và kiểm tra khi nào cần bơm lại?

Tóm tắt nhanh: Bình áp RO chứa nước tinh khiết bằng túi rubber bên trong với khí N₂/không khí đối diện. Nước chậm sản xuất → cần bình tích trữ cho tiêu thụ nhanh. Pre-charge 6-8 PSI. Bình "chết" (waterlogged) khi túi rubber thủng.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**Cấu tạo bình áp RO:**

```

[Khí N₂ (pre-charge 6-8 PSI)]

|

[Rubber bladder]

|

[Nước RO (permeate side)]

|

[Van nước vào/ra phía dưới]

```

**Nguyên lý:**

  • RO sản xuất chậm (~2-4 lít/giờ cho 50 GPD) → chứa vào bình
  • Khi mở vòi: áp nén túi rubber đẩy nước ra nhanh
  • Pre-charge (khí N₂ phía trên): 6-8 PSI khi bình rỗng

**Kích thước bình phổ biến:**

| Dung tích nominal | Dung tích sử dụng thực | Phù hợp |

|---|---|---|

| 3.2 gallon (~12L) | ~6-8 lít | Gia đình 2-3 người |

| 6 gallon (~23L) | ~12-14 lít | Gia đình 4-5 người |

| 11 gallon (~42L) | ~22-25 lít | Gia đình lớn, cửa hàng nhỏ |

**Kiểm tra bình áp:**

  • **Bình waterlogged (túi thủng):** Khi mở van xả nước chảy ra liên tục không có áp, kiểm tra pre-charge port = thấy nước ra thay vì khí → túi thủng, cần thay bình
  • **Pre-charge thấp:** Nước ít, áp không đủ — dùng đồng hồ áp bơm lại 6-8 PSI qua van Schrader (giống van xe đạp)