dev_ab_35 · Chuong 2

TDS creep syndrome — tại sao TDS nước RO tăng dần theo thời gian và xử lý thế nào?

Tóm tắt nhanh: TDS creep: khi mới thay màng TDS 15ppm, vài tháng sau lên 40ppm, rồi 80ppm. Nguyên nhân: màng bị fouling/scaling dần làm giảm rejection rate. Kiểm tra định kỳ 3 tháng. Nếu TDS vượt 10% TDS đầu vào → thay màng.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**Cơ chế TDS creep:**

| Giai đoạn | TDS permeate | Nguyên nhân |

|---|---|---|

| Mới thay màng (0-3 tháng) | 10-20 ppm | Màng mới, rejection tối ưu |

| 6-12 tháng | 20-40 ppm | Màng bắt đầu bị scaling (CaCO₃, MgSO₄) |

| 18-24 tháng | 40-80 ppm | Fouling tích lũy, rejection giảm đáng kể |

| > 24 tháng | > 80 ppm | Cần thay màng |

**Các yếu tố đẩy nhanh TDS creep:**

  • TDS đầu vào cao (>500ppm) → scaling nhanh hơn
  • Chlorine từ nước máy → oxy hóa polyamide thin film (cần CTO loại Cl trước)
  • Pressure quá cao (>8 bar) → nén màng, hỏng thin film
  • Thiếu pre-treatment (bỏ qua PP/CTO)
  • Không dùng auto flush valve

**Quy trình kiểm tra định kỳ:**

```

Mỗi 3 tháng: Đo TDS permeate khi bình đầy (steady-state)

Rejection rate = (1 - TDS_out/TDS_in) × 100

Nếu rejection < 90% → lên kế hoạch thay màng

Nếu rejection < 85% → thay ngay

```

**Auto flush valve:** Thời gian xả đầu tiên khi máy khởi động (2-3 phút) — flush bề mặt màng, loại concentrate tích lũy. Kéo dài tuổi thọ màng đáng kể.