dev_ce_01 · Chuong 3

Bồn Inox mái bao nhiêu lít là đủ? Cách tính nhanh?

Tóm tắt nhanh: Quy tắc nhanh: **Số người × 200L = dung tích tối thiểu**. 4 người = 800L → chọn bồn 1000L. Biệt thự 6+ người → 1500–2000L. Dự phòng cúp nước 1 ngày.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**Công thức tính:**

```

Dung tích = Số người × 200L/người/ngày × Hệ số dự phòng

```

| Quy mô | Số người | Tính toán | Bồn khuyến nghị | Gói |

|---|---|---|---|---|

| Căn hộ | 2–3 | 3 × 200 = 600L | 500–1000L | E |

| Nhà phố | 4–5 | 5 × 200 = 1000L | 1000–1500L | P |

| Biệt thự | 6–8 | 8 × 200 = 1600L | 2000L+ (hoặc 2 bồn) | S |

| Villa | 10+ | 10 × 200 = 2000L | 3000–5000L | S |

**Lưu ý:**

  • Nếu khu vực hay cúp nước → nhân hệ số 1.5
  • Có bồn bơi → +5000–20000L riêng (không tính chung)
  • Bồn mái = nước lạnh. Nước nóng có bình riêng (Zone E)

**Chất liệu bồn:**

| Loại | Ưu điểm | Nhược | Giá (1000L) |

|---|---|---|---|

| Inox SUS304 | Bền, vệ sinh, không rêu | Đắt hơn nhựa | 3–5 triệu |

| Inox SUS316 | Chống ăn mòn tốt hơn 304 | Đắt nhất | 5–8 triệu |

| Nhựa PE | Rẻ, nhẹ | Lão hoá UV, rêu bên trong | 1–2 triệu |

**INCAS khuyến nghị:** Inox SUS304 trở lên. Không dùng bồn nhựa (rêu, vi khuẩn sau 2–3 năm).