dev_ce_31 · Chuong 3

Tính toán kích cỡ hệ thống lọc toàn nhà (whole-house sizing) — làm thế nào tính cho đúng?

Tóm tắt nhanh: Sizing dựa trên peak flow rate và daily volume. Gia đình 4 người: peak 30-50 LPM, daily 400-600L. Nhà hàng 20 bàn: peak 150-200 LPM, daily 3,000-5,000L. Nguyên tắc: filter flow rate ≥ 1.5× peak consumption.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**Thông số cần thu thập trước khi sizing:**

  • Số người (residential) hoặc số ghế/thiết bị (commercial)
  • Peak flow rate (giờ cao điểm buổi sáng)
  • Giờ hoạt động (nhà 24h vs văn phòng 8h/ngày)
  • TDS và các chỉ số đặc thù (Fe, Mn, cứng)

**Bảng sizing nhanh:**

| Ứng dụng | Daily Volume | Peak Flow | Housing khuyến nghị |

|---|---|---|---|

| Hộ gia đình 4 người | 400-600L | 30-50 LPM | 20" Big Blue × 2 |

| Hộ 8-10 người | 800-1200L | 60-80 LPM | 20" Big Blue × 2 (parallel) |

| Văn phòng 30 người | 600-900L | 50-80 LPM | Commercial 4.5"×20" |

| Nhà hàng 20 bàn | 2,000-4,000L | 150-200 LPM | Commercial skid |

| Tiệm giặt ủi 10 máy | 3,000-6,000L | 200-300 LPM | Commercial multi-stage |

**Quy tắc safety factor:**

Filter capacity nên ≥ 1.5× peak demand để bù trừ cho fouling theo thời gian. VD: Peak 50 LPM → chọn filter rated 75 LPM.

**Lưu ý backwash cycle:** Self-cleaning filter (backwash) cần thêm "service out of duty" time vào tính toán.