dev_ce_38 · Chuong 3

UV thương mại sizing và NSF 55 Class A/B — hiểu standard để chọn đúng cho commercial?

Tóm tắt nhanh: NSF 55 Class A: 40 mJ/cm² — diệt toàn bộ vi sinh kể cả Cryptosporidium (cho nước uống). NSF 55 Class B: 16 mJ/cm² — giảm non-pathogenic (not for drinking). Thương mại dùng Class A, sizing theo peak flow rate.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**NSF 55 Classification:**

| Class | UV Dose | Ứng dụng |

|---|---|---|

| Class A | 40 mJ/cm² minimum | Nước uống, point-of-entry disinfection |

| Class B | 16 mJ/cm² minimum | Reduce non-pathogenic, NOT for drinking |

**Organisms và liều UV cần thiết:**

| Vi sinh | Dose để inactivation 99.9% (3-log) |

|---|---|

| E. coli | 6.6 mJ/cm² |

| Salmonella | 15 mJ/cm² |

| Cryptosporidium | 10 mJ/cm² |

| Giardia | 10 mJ/cm² |

| Adenovirus (resistant) | 200 mJ/cm² |

→ Nước uống cần ≥40 mJ/cm² cho safety margin (NSF Class A).

**Sizing UV thương mại:**

| Flow | UV Model | Wattage |

|---|---|---|

| ≤5 LPM | VIQUA VH-410 / Trojan UV-Max A | 25W |

| ≤20 LPM | VIQUA VH-410M | 55W |

| ≤60 LPM | VIQUA Pro10 | 120W |

| ≤200 LPM | VIQUA Pro20 / Trojan UV-Max Pro | 360W |

| >200 LPM | Multi-lamp commercial | >1kW |

**UV quartz sleeve:** Phải sạch — deposit calcite làm giảm UV transmission drastically. Cleaning: citric acid 10% hoặc oxalic acid mỗi 6-12 tháng.