dev_ce_39 · Chuong 3

CIP (Clean-in-Place) cho hệ thống RO thương mại — thiết kế và quy trình?

Tóm tắt nhanh: CIP = rửa hóa chất tại chỗ không tháo rời hệ thống. RO commercial cần CIP mỗi 3-6 tháng để loại fouling/scaling. Quy trình: low pH wash → high pH wash → flush. CIP sai có thể hỏng membrane.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**Khi nào CIP cần thiết:**

  • Pressure differential tăng > 15% so với baseline
  • Permeate flow giảm > 10%
  • Salt passage tăng > 5-10%
  • Theo lịch: mỗi 6 tháng cho phòng ngừa

**Thiết kế CIP skid cơ bản:**

```

[CIP Tank 100-500L]

|

[Recirculation pump]

|

[Filter 5μm cartridge]

RO membrane module (bypass production)

↓ return

[CIP Tank]

```

**Quy trình CIP chuẩn 4 bước:**

| Bước | Dung dịch | pH | Thời gian | Mục tiêu |

|---|---|---|---|---|

| 1 | Citric acid 0.2% | 2-3 | 30-60 phút | Loại CaCO₃, MgSO₄ scale |

| 2 | Flush nước tinh | 7 | 15 phút | Loại acid |

| 3 | SDBS/SDS surfactant 0.025% | 11-12 | 30-60 phút | Loại biofilm, organics |

| 4 | Final flush nước tinh | 7 | 30 phút | Flush sạch, verify pH |

**Lưu ý:** Tốc độ recirculation phải đủ để shear biofilm (1-2 m/s cross-flow velocity). Nhiệt độ 25-35°C tăng hiệu quả (không quá 45°C).

**Sau CIP:** verify TDS permeate và flow rate — nếu cải thiện rõ = CIP thành công.