dev_ce_40 · Chuong 3

FRP (Fiberglass Reinforced Plastic) pressure vessel cho media filter thương mại — hiểu thông số?

Tóm tắt nhanh: FRP vessel dùng chứa media lọc (Birm, Greensand, softener resin, GAC) cho hệ thương mại. Thông số: kích thước (đường kính × chiều cao), áp làm việc (WP), nhựa liner. Bền 15-25 năm, nhẹ hơn steel 30-50%.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**FRP vessel spec nomenclature:**

Ví dụ: **"CLACK 1354 FRP"** = đường kính 13", chiều cao 54" (giải thích 2 số)

| Kích thước | Diện tích ngang | Bed volume (~2/3 cao) | Ứng dụng |

|---|---|---|---|

| 8×44 (8"×44") | ~0.032 m² | ~30L | Gia đình nhỏ |

| 10×54 | ~0.049 m² | ~50L | Gia đình lớn, cà phê nhỏ |

| 12×52 | ~0.071 m² | ~65L | Văn phòng nhỏ, nhà hàng |

| 13×54 | ~0.083 m² | ~80L | Nhà hàng, resort nhỏ |

| 16×65 | ~0.126 m² | ~140L | Khách sạn, trường học |

| 24×72 | ~0.283 m² | ~370L | Công nghiệp nhỏ |

**Thông số quan trọng:**

  • Working pressure (WP): thường 80-150 PSI (5.5-10 bar) cho residential, 150-250 PSI cho industrial
  • Liner material: polyethylene food-grade (NSF 61 cho uống)
  • Flow rate max: = EBCT (Empty Bed Contact Time) tính toán theo media loại

**Control valve (valve điều khiển):**

Multi-port valve lắp trên đỉnh (CLACK, Fleck, Autotrol) — điều khiển service/backwash/rinse tự động theo timer hoặc volume trigger (meter-initiated).