Tài liệu kỹ thuật

Sơ Đồ Kỹ Thuật Hệ Thống Lọc Nước Biệt Thự & Villa

Kiến trúc nước toàn nhà 5 tầng xử lý, sơ đồ PID chuẩn kỹ thuật, danh sách thiết bị — dành cho chủ nhà, nhà thầu và kỹ sư M&E muốn hiểu sâu hệ thống.

Sơ Đồ Kiến Trúc Nước Toàn Nhà

5 tầng xử lý — từ đầu nguồn đến từng vòi nước trong Biệt Thự & Villa

Tầng 1

Nguồn Nước Đầu Vào

Xác định chính xác sau khi đo TDS, Fe, pH, Coliform tại nhà

Nước Máy Thủy Cục Nước do công ty cấp thoát nước cấp thường có TDS 120–280 ppm · pH 6.8–7.4 Clo dư cao, cặn từ đường ống cũ Xem chi tiết →
Giếng Khoan TDS 300–800 ppm · Fe/Mn thường cao Bắt buộc đo trước khi thiết kế Xem chi tiết →
Giếng Đào TDS 200–600 ppm · Vi khuẩn nguy cơ cao Cần UV bắt buộc, kiểm tra Coliform Xem chi tiết →
Bể Chứa Sẵn Nguồn nước có bể dự trữ 100–500 L Màng Sinh Học Vi Khuẩn - (Biofilm) dễ phát sinh — cần UV + vệ sinh định kỳ Xem chi tiết →
Tầng 2

Bộ Lọc Tổng Đầu Nguồn

Các module sắp xếp theo thứ tự lắp đặt vật lý — module có điều kiện chỉ lắp khi kết quả đo nước yêu cầu · Carbon phải đặt trước Softener để bảo vệ resin khỏi Clo · Phải hoàn thành trước khi phân nhánh nước nóng · Thiết bị chi tiết theo từng nguồn nước: xem Sơ Đồ Theo Nguồn ↓

Bắt buộc
Module 1 · Lọc cặn cơ học Loại lõi lọc sử dụng Lõi PP lọc cặn bụi 2 cấp (20µm → 5µm) Bảo vệ toàn bộ hệ thống phía sau Xem chi tiết →
Sắt (Fe), mangan (Mn) cao
Module 2 · Sắt (Fe), mangan (Mn) cao Thiết bị lọc chuyên dụng Cột Birm / Greensand (backwash tự động) Trước Softener — Fe²⁺ đầu độc resin · Backwash tự động Xem chi tiết →
Nước máy
Module 3 · Khử Clo dư Cột than hoạt tính + khử kim loại Cột Carbon GAC + KDF-55 Trước Softener — Clo phá hủy resin trao đổi ion · THM · H₂S · Mùi tanh Xem chi tiết →
Nước cứng >150
Module 4 · Làm mềm nước Thiết bị làm mềm nước Máy làm mềm nước (van tự động Clack/Fleck) Ca/Mg < 30 mg/L · Bắt buộc đặt trước Hệ Thống Nước Nóng — ngăn cặn vôi phá hỏng thiết bị gia nhiệt Xem chi tiết →
Vi khuẩn
Module 5 · Diệt khuẩn, virus Đèn tia cực tím (UV) UV 25–40W (Sterilight / Viqua) Diệt 99.99% · Đặt cuối — nước phải trong (turbidity < 1 NTU) Xem chi tiết →
Điểm uống
Module 6 · Thiết bị điểm uống Máy ion kiềm hoặc Máy RO
Tùy chọn: Máy ion kiềm (điện phân → nước kiềm pH 8.5-9.5, ORP âm) hoặc Máy RO (nước tinh khiết TDS 10-30ppm)
Xem thiết bị uống →
Sau Tầng 2 — toàn bộ nước trong nhà đã: không cặn · không sắt · mềm · không Clo · không vi khuẩn. Từ đây phân nhánh an toàn sang hệ thống nước nóng và các điểm dùng.
Tầng 3

Hệ Thống Nước Nóng

Nhận nước đã xử lý từ Tầng 2 — mềm, sạch, không cặn — gia nhiệt an toàn, không cáu scale

Nước vào hệ thống gia nhiệt là nước sau toàn bộ lọc tổng (đã mềm, không Fe, không Clo), nhưng trước RO tại bếp (giữ khoáng tự nhiên, không tốn năng lượng lọc nước tắm/giặt).
Năng Lượng Mặt Trời (Solar) 200–300 L · 60–80°C · Tiết kiệm 70–80% điện Nhận nước mềm từ Softener · Không bám scale · Tuổi thọ collector 15–20 năm
Bơm Nhiệt (Heat Pump) Daikin / Mitsubishi / Hitachi · 55–65°C · COP ≥ 3.5 Không cần ánh nắng · Hoạt động 24/7 · Phù hợp biệt thự cao tầng · Heat exchanger bền hơn khi nước mềm
Bình Nóng Lạnh / Boiler Ariston / Rinnai · Dự phòng từng phòng hoặc backup ✅ Softener ở Tầng 2 đã xử lý — heating element không bị cáu cặn vôi
Tầng 4

Quản Lý Thông Minh Nguồn Nước

Giám sát realtime · Cảnh báo tự động · Tích hợp smarthome Control4 / KNX / Zigbee

TDS Monitor Inline Đo liên tục từng nhánh · Cảnh báo khi màng RO giảm hiệu quả > 20%
Đồng Hồ Lưu Lượng Theo dõi tiêu thụ từng tầng · Phát hiện rò rỉ âm thầm qua so sánh
Áp Kế & Auto Shutoff Valve Tự động ngắt nước khi áp suất bất thường · Chống ngập lụt
pH / ORP Sensor (tuỳ chọn) Theo dõi chất lượng nước kiềm sau ionizer · Alert khi pH lệch ngưỡng
App Dashboard + Zalo / Email Alert Báo cáo chất lượng nước hàng ngày · Nhắc lịch thay lõi tự động
Tích Hợp Smarthome Control4 / Crestron / KNX · Hiển thị trạng thái trên màn hình điều khiển trung tâm
Tầng 5

Phân Phối Đến Từng Tầng & Phòng

Mỗi điểm dùng nước được phục vụ đúng chất lượng cần thiết — không thừa, không thiếu

Phòng Máy (Basement / Tầng Kỹ Thuật)
Toàn bộ thiết bị lọc tổng 4–8 m² · Bồn chứa inox 500–1.000 L · Bơm tăng áp · Van bypass cho bảo dưỡng
Tầng Trệt (Ground Floor)
Bếp Chính RO 7–9 tầng hoặc Máy Ion Kiềm Panasonic/OSG · Vòi 3 đường nóng/lạnh/lọc riêng
Phòng Giặt Nước mềm sau Softener · Không cần thêm lọc · Bảo vệ máy giặt Siemens / Miele
Toilet Khách & Phòng Khách Nước sinh hoạt sạch sau lọc tổng · Không cặn, không mùi Clo
Tầng 1 – 3 (Phòng Ngủ & Phòng Tắm)
Phòng Tắm Master (Tầng 1) Shower filter Carbon + KDF · Nước tắm mềm, sạch · Bảo vệ da tóc · Không bám cặn vôi trên kính
Phòng Ngủ & Toilet Các Tầng Nước sinh hoạt sạch sau lọc tổng · Nhà vệ sinh không ố vàng, không mùi
Bếp Phụ / Pantry (nếu có) RO mini dưới bồn hoặc UF đơn giản · Nước uống tại chỗ cho tầng trên
Khu Đặc Biệt
Hồ Bơi (nếu có) Hệ thống riêng biệt hoàn toàn: Sand filter + Chlorinator tự động + Bơm tuần hoàn · Duy trì pH 7.2–7.6 · Clo 1–3 mg/L · Không kết nối đường uống
Sân Vườn / Tưới Cây Nước sau lọc tổng (không cần RO) · Đủ chất lượng cho cây cối và rửa sân
Lưu ý thiết kế từ kỹ sư INCAS: Sơ đồ này là khung tham khảo. Lựa chọn modules Tầng 3 (đặc biệt Softener, Birm, UV) phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả đo TDS, Fe, Mn, pH, độ cứng và Coliform tại nhà bạn. INCAS vẽ PID riêng sau khi khảo sát thực địa — không áp giải pháp mẫu có sẵn. Đặt lịch đo miễn phí →

Sơ Đồ Tóm Tắt Luồng Nước

Toàn bộ hành trình nước — từ nguồn đến từng điểm dùng trong Biệt Thự & Villa

Nguồn nước
Nước máy / giếng / đào
Bộ lọc tổng
PP · Birm · Softener · Carbon · UV
Nước nóng
Solar / Heat Pump / Boiler
Tắm / Nóng lạnh
Mỗi phòng / tầng
Quản lý thông minh
IoT · Van · Cảm biến TDS
Uống / Bếp
RO · Ionizer
Giặt / Vệ sinh
Balanced water
Sân / Hồ bơi
Tưới / tuần hoàn
Lạnh (toàn nhà) Nóng Uống / RO  Softener trước nước nóng — bắt buộc
Sơ đồ rút gọn — 6 giai đoạn xử lý nước trước máy ion kiềm
Lọc Cặn PP 20µm — ảnh minh họa sản phẩm

Lọc Cặn PP 20µm

Song song — Cản thô & công suất cao

3.000 L+/ngày · Thay: 4 tháng
Bụi, cát, cặn thô
Chi tiết thiết bị
Carbon Đa Tầng — ảnh minh họa sản phẩm

Carbon Đa Tầng

Cột GAC + KDF-55 — Khử Clo toàn bộ

10 inch · Thay: 12 tháng
Chlorine, THM, VOC, mùi
Chi tiết thiết bị
Softener Làm Mềm — ảnh minh họa sản phẩm

Softener Làm Mềm

Van tự động Clack/Fleck (nếu cứng >150 mg/L)

Thay: 120 tháng (resin)
Ca/Mg — bảo vệ thiết bị cao cấp
Chi tiết thiết bị
UV 25W Sterilight — ảnh minh họa sản phẩm

UV 25W Sterilight

Diệt khuẩn, virus toàn bộ đường nước

Thay: 12 tháng · 99,99% hiệu quả
E.coli, Vibrio, Salmonella, Virus
Chi tiết thiết bị
Pre-filter PP 1µm — ảnh minh họa sản phẩm

Pre-filter PP 1µm

Bảo vệ điện cực Platinum máy ionizer

Thay: 3 tháng · micropore 1µm
Hạt mịn, colloidal, vi hạt
Máy Ion Kiềm — ảnh minh họa sản phẩm

Máy Ion Kiềm

Panasonic TK-AJ31 / OSG HG-7000

pH 8.5–9.5 · ORP âm (chống lão hóa)
Điện phân → H₂ — nước kiềm lành
Chi tiết thiết bị

Ảnh sản phẩm từng giai đoạn chỉnh sửa tại Admin → Cài đặt → Sơ Đồ Lọc Nước

Mô hình tham khảo về Hệ Thống Lọc Nước Theo Nguồn

Mỗi tab ứng với một nguồn nước. Chọn nguồn nước của bạn để xem sơ đồ lắp đặt và danh sách thiết bị.

TDS Đầu Vào (điển hình)
190 ppm
Độ Cứng Đầu Vào
130 mg/L
TDS Sau Lọc
30 ppm
Độ Cứng Sau
20 mg/L
Số Tầng Lọc
6 tầng
Chi phí lắp đặt: 40,000,000–80,000,000 đồng
Thời gian lắp: 8 giờ
Bảo dưỡng hàng năm: 6,000,000 đồng/năm
Ghi chú kỹ thuật của kỹ sư INCAS

Biệt thự nước máy cao cấp: hệ thống song song để đảm bảo công suất. Ionizer Panasonic/OSG phù hợp khi TDS đầu vào 80-200ppm sau lọc tổng. Softener khuyến nghị nếu hardness > 150mg/L — bảo vệ thiết bị điện cao cấp (boiler, máy giặt Siemens,..).

Số liệu ước tính. Chi phí thực tế xác định sau khi đo nước và khảo sát thực địa.
TDS Đầu Vào (điển hình)
500 ppm
Độ Cứng Đầu Vào
400 mg/L
TDS Sau Lọc
40 ppm
Độ Cứng Sau
25 mg/L
Số Tầng Lọc
8 tầng
Chi phí lắp đặt: 60,000,000–120,000,000 đồng
Thời gian lắp: 16 giờ
Bảo dưỡng hàng năm: 8,000,000 đồng/năm
Ghi chú kỹ thuật của kỹ sư INCAS

Đây là hệ thống phức tạp nhất. PHẢI đo nước giếng thực tế (Fe, Mn, hardness, pH, Coliform) trước khi thiết kế. Công suất cột Birm và Softener phụ thuộc mức độ nhiễm — không thể quote chính xác nếu không có số liệu.

Số liệu ước tính. Chi phí thực tế xác định sau khi đo nước và khảo sát thực địa.

Số liệu TDS của bạn có thể khác. Đo miễn phí để có thiết kế chính xác cho nhà bạn.

Đặt Lịch Đo Nước Ngay

Vấn Đề Nước Thường Gặp Tại Biệt Thự & Villa

Nước Cứng & Cặn Vôi

Hardness > 150 mg/L CaCO₃ — cặn trắng bám vòi, nồi

Xử lý: Cột trao đổi ion (Water Softener): hút Ca²⁺/Mg²⁺ → thay bằng Na⁺. Tái sinh bằng muối hạt hàng tuần. Giảm độ cứng từ 300-…

Nhiễm Sắt & Mangan (Phèn)

Fe > 0.3 mg/L — nước vàng, váng đỏ cam, mùi tanh sắt

Xử lý: Cột lọc Birm hoặc Birm-Mangan tự động: oxy hóa Fe²⁺→Fe³⁺ rồi lọc giữ lại. KDF-55 cho hệ thống nhỏ. Backwash tự động hàng…

Vi Khuẩn & Coliform

Coliform dương tính hoặc E.coli phát hiện

Xử lý: Đèn UV 254nm: phá hủy DNA vi khuẩn/virus 99.99%. Điều kiện: nước phải trong (Turbidity < 1 NTU), Fe < 0.3mg/L, có pre-fi…

Kim Loại Nặng

As, Pb, Hg, Cd vượt ngưỡng QCVN

Xử lý: Màng RO (Reverse Osmosis) 0.0001µm: loại bỏ 95-99% kim loại nặng hòa tan. Hiệu quả nhất hiện tại. Kết hợp với lọc pre-fi…

Sẵn Sàng Có Nước Sạch Cho Biệt Thự & Villa?

Kỹ thuật viên INCAS đến tận nơi đo TDS, pH và kiểm tra vi sinh. Miễn phí, không có cam kết mua hàng. Kết quả đo được giao ngay trong ngày.