src_10 · Chuong 1

QCVN 01:2009/BYT quy định những chỉ tiêu nào cho nước ăn uống?

Tóm tắt nhanh: Quy chuẩn quốc gia quy định 109 chỉ tiêu cho nước ăn uống, bao gồm: vi sinh (E.coli = 0), kim loại nặng (chì, asen < vài ppb), hoá lý (TDS, pH, độ cứng), cảm quan (màu, mùi, vị, độ đục).

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**10 chỉ tiêu Sale cần nhớ:**

| # | Chỉ tiêu | Giới hạn | Thiết bị xử lý |

|---|---|---|---|

| 1 | pH | 6.5–8.5 | Birm/Calcite, Ion kiềm |

| 2 | TDS | ≤ 1000 mg/L | RO (giảm mạnh), Ion kiềm |

| 3 | Độ cứng | ≤ 300 mg/L CaCO₃ | Softener |

| 4 | Sắt (Fe) | ≤ 0.3 mg/L | Birm + thổi khí |

| 5 | Mangan (Mn) | ≤ 0.3 mg/L | Birm + thổi khí |

| 6 | Clo dư | ≤ 0.5 mg/L | Than GAC |

| 7 | E.coli | 0 CFU/100mL | UV, UF |

| 8 | Asen (As) | ≤ 0.01 mg/L | RO, media đặc biệt |

| 9 | Chì (Pb) | ≤ 0.01 mg/L | RO |

| 10 | Độ đục | ≤ 2 NTU | Lọc PP, lắng |

**Tip sale:** Không cần nhớ hết 109 chỉ tiêu. Nhớ 10 cái trên là đủ cover 95% tình huống tư vấn.