src_42 · Chuong 1

Nước lợ và nước mặn ven biển — thách thức gì và giải pháp nào cho các tỉnh ĐBSCL ven biển?

Tóm tắt nhanh: Nước lợ (TDS 500–10.000ppm) và nước mặn (>10.000ppm) cần công nghệ RO áp suất cao (Brackish Water RO — BWRO) hoặc Seawater RO (SWRO). Chi phí cao hơn nhiều so với nước ngọt, nhưng giải quyết được tình trạng xâm nhập mặn ngày càng tăng.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**Phân loại nước theo độ mặn:**

| Loại | TDS (ppm) | Cl⁻ (mg/L) | Công nghệ |

|---|---|---|---|

| Nước ngọt | < 500 | < 250 | RO thông thường |

| Nước lợ (Brackish) | 500–10.000 | 250–5.000 | BWRO (áp 15-45 bar) |

| Nước biển | 10.000–50.000 | 5.000–30.000 | SWRO (áp 55-80 bar) |

**Thực trạng xâm nhập mặn ĐBSCL:**

Theo Bộ TN&MT 2023: Xâm nhập mặn đẩy sâu vào đất liền tới 60-100km trong mùa khô, ảnh hưởng tỉnh Bến Tre, Tiền Giang, Sóc Trăng, Cà Mau, Kiên Giang.

**Hệ thống BWRO cơ bản cho hộ gia đình/cộng đồng:**

| Thành phần | Ghi chú |

|---|---|

| Pre-treatment | PP 10μm → PP 5μm → Anti-scalant dosing |

| High pressure pump | 15-45 bar (mạnh hơn 5-7× RO thông thường) |

| BWRO membrane | FILMTEC BW30 series hoặc tương đương |

| Post-treatment | Remineralization nếu cần |

| Recovery rate | 50-70% (thấp hơn nước ngọt) |

**Chi phí tương đối vs water quality:**

  • BWRO system: đắt gấp 3-5× hệ RO thường
  • Tiêu thụ điện cao hơn 3-4× (do áp cao)
  • Lõi màng BWRO chịu Cl⁻ và áp cao hơn