dev_fh_01 · Chuong 4

RO, UF, Nano — 3 công nghệ lọc nước khác nhau thế nào?

Tóm tắt nhanh: RO (thẩm thấu ngược): lọc mịn nhất (0.0001µm), loại 95–99% tạp chất, cả khoáng chất → cần bổ sung khoáng. UF (siêu lọc, 0.01µm): giữ lại khoáng tự nhiên, không cần điện, nhưng không loại được kim loại nặng hoà tan. Nano (0.001µm): trung gian, ít phổ biến.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

| So sánh | RO | UF | Nano |

|---|---|---|---|

| Kích thước lỗ | 0.0001µm | 0.01µm | 0.001µm |

| Cần điện/bơm | ✅ Cần bơm áp cao | ❌ Hoạt động bằng áp nước | ⚠️ Tuỳ model |

| Loại vi khuẩn | ✅ 99.99% | ✅ 99.9% | ✅ 99.9% |

| Loại virus | ✅ 99.9% | ❌ Virus < 0.01µm | ✅ ~90% |

| Loại kim loại nặng | ✅ 95–99% (Pb, As, Hg) | ❌ Không loại được | ⚠️ 50–80% |

| Giữ khoáng chất | ❌ Loại hết → cần bổ sung | ✅ Giữ Ca, Mg | ✅ Giữ phần lớn |

| Nước thải | 30–50% nước thải | ❌ Không có nước thải | ❌ Không hoặc rất ít |

| TDS đầu ra | 10–50 ppm | 150–400 ppm (giữ nguyên) | 50–200 ppm |

| Giá máy | 5–15 triệu | 3–8 triệu | 5–12 triệu |

| Hãng tiêu biểu | Kangaroo, Karofi, Fluxtek | Doulton, Amway | Ít hãng |

**Khi nào dùng loại nào (quy tắc INCAS):**

| Nguồn nước | Khuyến nghị | Lý do |

|---|---|---|

| Nước máy TP (TDS < 300) | UF hoặc Nano + UV | Đã xử lý, chỉ cần lọc thêm |

| Nước giếng (TDS 300–800) | RO | Có thể có kim loại nặng |

| Nước ô nhiễm nặng (TDS > 800) | RO bắt buộc | Chỉ RO đủ mạnh |

| Nước mưa | UF + UV | TDS thấp, chỉ cần diệt khuẩn |