Nước cho lò hơi đối lưu (combi oven), dishwasher công nghiệp — yêu cầu kỹ thuật và xử lý?
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**Tác hại scale với thiết bị F&B:**
| Thiết bị | Thickness scale 1mm | Hậu quả |
|---|---|---|
| Boiler | Tăng energy 10% | Hóa đơn điện tăng, quá nhiệt |
| Combi oven heating element | 30% hiệu suất giảm | Thời gian nấu dài hơn |
| Dishwasher rinse arm | Tắc | Rửa không sạch → food safety risk |
| Coffee machine scale | Ảnh hưởng extraction | Vị xấu + hỏng pump |
**Đơn vị đo độ cứng:**
| Đơn vị | 1 unit = | Ghi chú |
|---|---|---|
| °dH (German) | 10 mg/L CaO | Germany |
| °f (French) | 10 mg/L CaCO₃ | Nhiều tài liệu F&B |
| mg/L CaCO₃ | 1 mg/L CaCO₃ | Quốc tế |
| ppm TH | ≈ mg/L CaCO₃ | USA |
Công thức chuyển đổi: 1°f = 10 mg/L CaCO₃; 1°dH = 17.8 mg/L CaCO₃
**Tiêu chuẩn nhà sản xuất thiết bị phổ biến:**
| Thiết bị | TH max | Nguồn |
|---|---|---|
| Rational combi oven | 20°f (200 mg/L) | Rational manual |
| Winterhalter dishwasher | 7°f (70 mg/L) | Winterhalter tech doc |
| NUC combi oven | 15°f (150 mg/L) | — |
| La Marzocca espresso | 10°f (100 mg/L) | La Marzocca support |
→ INCAS khuyến nghị: softener cho TH > 200mg/L, TAC cho 100-200mg/L
FAQ liên quan cùng chương
- dev_fh_31 Nước pha cà phê espresso tiêu chuẩn SCA — TDS, độ cứng, pH, bicarbonate lý tưởng là bao nhiêu?
- dev_fh_33 Nước cho máy làm đá (ice maker) — tiêu chuẩn và xử lý để đá trong, nước tinh khiết?
- dev_fh_34 Hồ bơi khách sạn và resort — xử lý nước và ngăn ngừa Legionella?
- dev_fh_35 Nước cho chế biến thực phẩm theo tiêu chuẩn FSSC 22000 — yêu cầu gì về chất lượng nước?
- dev_fh_36 Nước bia — vì sao các loại bia nổi tiếng có "water profile" riêng và ảnh hưởng gì đến vị?
- dev_fh_37 Nước cho lò hơi công nghiệp (boiler feed water) — các chỉ số kiểm soát?