dev_fh_05 · Chuong 4

Bút đo TDS dùng thế nào? TDS bao nhiêu là uống được?

Tóm tắt nhanh: Nhúng bút TDS vào nước, đọc số (ppm). Nước máy TP: 100–300 ppm. Nước sau RO: 10–50 ppm. Nước sau UF/Doulton: 100–300 ppm (giữ khoáng). TDS < 500 ppm = uống được (QCVN). TDS thấp ≠ nước tốt hơn.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**TDS là gì:** Total Dissolved Solids — tổng chất rắn hoà tan trong nước (khoáng chất, muối, kim loại). Đo bằng đơn vị ppm (mg/L).

**Bảng tham chiếu TDS:**

| TDS (ppm) | Nguồn nước | Đánh giá |

|---|---|---|

| 0–10 | Nước cất | Thiếu khoáng hoàn toàn |

| 10–50 | Nước sau RO | Rất ít khoáng, có thể cần bổ sung |

| 50–150 | Nước suối/khoáng đóng chai | Lý tưởng |

| 150–300 | Nước máy TP đã xử lý | Bình thường, uống được |

| 300–500 | Nước máy/giếng khoáng cao | Cần xem xét lọc |

| 500–1000 | Nước giếng/ô nhiễm | Cần lọc RO |

| > 1000 | Nước ô nhiễm nặng | ⚠️ Cần xử lý đặc biệt |

**LƯU Ý quan trọng cho sale:**

  • TDS thấp ≠ nước tốt hơn (nước cất TDS = 0, nhưng không nên uống lâu dài)
  • TDS cao ≠ nước bẩn (nước khoáng Evian TDS = 357, nước suối Fiji TDS = 222)
  • **TDS chỉ đo TỔNG — không phân biệt khoáng tốt (Ca, Mg) và chất xấu (Pb, As)**
  • Cần xét nghiệm nước để biết THÀNH PHẦN, không chỉ TDS