dev_fh_08 · Chuong 4
PPR, PVC, Inox, PEX — khi nào dùng loại ống nào?
Tóm tắt nhanh: PVC: thoát nước (không dùng cho nước ăn). PPR: nước lạnh + nóng ≤ 70°C, phổ biến nhất. Inox 304: nước uống và nước nóng > 70°C. PEX: dùng với manifold, uốn cong được.
Trả lời ngắn cho tư vấn
PVC: thoát nước (không dùng cho nước ăn). PPR: nước lạnh + nóng ≤ 70°C, phổ biến nhất. Inox 304: nước uống và nước nóng > 70°C. PEX: dùng với manifold, uốn cong được.
Nội dung chi tiết cho đào tạo
| Loại ống | Chất liệu | Nhiệt max | Dùng cho | Không dùng cho | Giá/m |
|---|---|---|---|---|---|
| PVC (xám) | Nhựa cứng | 45°C | Thoát nước, xả | ❌ Nước ăn uống | 5–15K |
| PPR (xanh/trắng) | Polypropylene | 70°C (95°C ngắn) | Nước lạnh+nóng sinh hoạt | ❌ Nước nóng > 70°C liên tục | 20–40K |
| PEX | Polyethylene chéo | 95°C | Manifold, sàn sưởi, uốn cong | ❌ Ngoài trời (UV) | 15–30K |
| Inox 304 | Thép không gỉ | 200°C+ | Nước uống, nóng, ngoài trời | — | 80–150K |
| Đồng (Cu) | Đồng đỏ | 200°C+ | Nước nóng, gas | ⚠️ Nước acid (pH < 6.5) | 100–200K |
**Quy tắc INCAS:**
- Essential: PPR toàn bộ (đủ tốt, tiết kiệm)
- Premium: PPR + Inox 304 cho nhánh nước uống
- Signature: Inox 304 toàn bộ, PEX cho manifold
FAQ liên quan cùng chương
- dev_fh_31 Nước pha cà phê espresso tiêu chuẩn SCA — TDS, độ cứng, pH, bicarbonate lý tưởng là bao nhiêu?
- dev_fh_32 Nước cho lò hơi đối lưu (combi oven), dishwasher công nghiệp — yêu cầu kỹ thuật và xử lý?
- dev_fh_33 Nước cho máy làm đá (ice maker) — tiêu chuẩn và xử lý để đá trong, nước tinh khiết?
- dev_fh_34 Hồ bơi khách sạn và resort — xử lý nước và ngăn ngừa Legionella?
- dev_fh_35 Nước cho chế biến thực phẩm theo tiêu chuẩn FSSC 22000 — yêu cầu gì về chất lượng nước?
- dev_fh_36 Nước bia — vì sao các loại bia nổi tiếng có "water profile" riêng và ảnh hưởng gì đến vị?