Nước cho lò hơi công nghiệp (boiler feed water) — các chỉ số kiểm soát?
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**Boiler water quality parameters:**
| Thông số | Boiler <10 bar | Boiler 10-50 bar | Boiler >50 bar |
|---|---|---|---|
| Total Hardness | < 1 mg/L | ≈ 0 | = 0 |
| pH (boiler water) | 8.5-10.5 | 9.0-10.0 | 9.4-10.0 |
| Dissolved O₂ | < 0.1 mg/L | < 0.02 mg/L | < 0.007 mg/L |
| Silica (SiO₂) | < 50 mg/L | < 15 mg/L | < 2 mg/L |
| Iron (Fe) | < 0.5 mg/L | < 0.1 mg/L | < 0.05 mg/L |
| Chloride (Cl⁻) | < 250 mg/L | < 100 mg/L | < 30 mg/L |
| Conductivity | < 3,000 μS/cm | < 1,500 μS/cm | < 500 μS/cm |
**Chuỗi xử lý nước cấp boiler:**
```
Raw water
↓
[Multimedia sediment filter]
↓
[Water softener] → loại hardness
↓
[Deaerator/degasser] → loại DO, CO₂
↓
[Chemical conditioning] → pH, O₂ scavenger (Na₂SO₃), corrosion inhibitor
↓
[Feed water tank] → boiler
```
**Oxygen scavenger:**
Na₂SO₃ (sodium sulfite) phổ biến ở áp thấp: Na₂SO₃ + ½O₂ → Na₂SO₄ (phản ứng không sinh khí)
Hydrazine (N₂H₄) tốt hơn cho áp cao nhưng là chất độc carcinogenic — hạn chế dùng.
FAQ liên quan cùng chương
- dev_fh_31 Nước pha cà phê espresso tiêu chuẩn SCA — TDS, độ cứng, pH, bicarbonate lý tưởng là bao nhiêu?
- dev_fh_32 Nước cho lò hơi đối lưu (combi oven), dishwasher công nghiệp — yêu cầu kỹ thuật và xử lý?
- dev_fh_33 Nước cho máy làm đá (ice maker) — tiêu chuẩn và xử lý để đá trong, nước tinh khiết?
- dev_fh_34 Hồ bơi khách sạn và resort — xử lý nước và ngăn ngừa Legionella?
- dev_fh_35 Nước cho chế biến thực phẩm theo tiêu chuẩn FSSC 22000 — yêu cầu gì về chất lượng nước?
- dev_fh_36 Nước bia — vì sao các loại bia nổi tiếng có "water profile" riêng và ảnh hưởng gì đến vị?