Nước tinh khiết dược phẩm — phân biệt PW (Purified Water), WFI (Water for Injection), và phương pháp sản xuất theo USP/EP?
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**USP Water Grades:**
| Grade | Conductivity | TOC | Endotoxin | Bacteria | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| Drinking water | — | — | — | — | Raw material |
| Purified Water (PW) | ≤ 1.3 μS/cm (25°C) | ≤ 500 ppb | Not specified | < 100 CFU/mL | Formulation, rửa |
| High Purity Water | ≤ 1.1 μS/cm | ≤ 500 ppb | — | < 10 CFU/100mL | Rinsing critical equipment |
| WFI | ≤ 1.3 μS/cm | ≤ 500 ppb | < 0.25 EU/mL | < 10 CFU/100mL | IV, parenteral |
**EU Pharmacopoeia 2023 — WFI by membrane (landmark change):**
Trước 2023: WFI ONLY by distillation (EU Pharm)
Từ tháng 4/2017 (phased in): WFI cho phép bằng membrane process (2-pass RO + EDI + UF 0.2μm)
Điều kiện:
- Must demonstrate continuous monitoring
- Biofilm control regime validated
- Annual performance qualification
**Production pathway PW (tiêu biểu):**
```
Potable water → Softener → AC Carbon → RO 1st pass → EDI (Electrodeionization) → PW Tank (nitrogen-blanketed) → Hot Recirculating Loop (70-80°C) → Point of Use
```
**Production pathway WFI (membrane route EU 2023):**
Same as PW + 2nd pass RO + 0.2μm UF + distribution at 80°C or HTST pasteurization.
FAQ liên quan cùng chương
- dev_fh_31 Nước pha cà phê espresso tiêu chuẩn SCA — TDS, độ cứng, pH, bicarbonate lý tưởng là bao nhiêu?
- dev_fh_32 Nước cho lò hơi đối lưu (combi oven), dishwasher công nghiệp — yêu cầu kỹ thuật và xử lý?
- dev_fh_33 Nước cho máy làm đá (ice maker) — tiêu chuẩn và xử lý để đá trong, nước tinh khiết?
- dev_fh_34 Hồ bơi khách sạn và resort — xử lý nước và ngăn ngừa Legionella?
- dev_fh_35 Nước cho chế biến thực phẩm theo tiêu chuẩn FSSC 22000 — yêu cầu gì về chất lượng nước?
- dev_fh_36 Nước bia — vì sao các loại bia nổi tiếng có "water profile" riêng và ảnh hưởng gì đến vị?