Lab water — phân biệt Type 1, Type 2, Type 3 theo ASTM D1193 và chọn thiết bị phù hợp?
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**ASTM D1193 Lab Water Grades:**
| Grade | Conductivity (μS/cm) | Resistivity (MΩ·cm) | TOC (ppb) | Bacteria | Silica |
|---|---|---|---|---|---|
| Type 1 | 0.056 | ≥ 18.2 | < 10 | < 10 CFU/L | < 3 ppb |
| Type 2 | < 1.0 | > 1.0 | < 50 | < 1,000 CFU/L | < 20 ppb |
| Type 3 | < 0.25 | > 4.0 | < 200 | — | — |
*Lưu ý: Millipore/Milli-Q và các nhà sản xuất water purification system dùng Grade tương đương*
**Application guide:**
| Ứng dụng | Minimum Grade |
|---|---|
| General rinse, reagent prep thô | Type 3 |
| HPLC, spectrophotometry, cell culture | Type 2 |
| Sequencing, PCR, mass spec, ELISA, stem cell | Type 1 |
**Production path Type 1:**
```
Tap → Pre-RO → RO → Primary DI resin → Activated carbon → Ion exchange polishing → UV (TOC reduction, 185nm) → 0.2μm membrane → dispensing
```
**Brands phổ biến:**
- Milli-Q (Merck/Sigma): Gold standard phòng lab
- Elga (Veolia): PURELAB systems
- Thermo Fisher Barnstead
- RephiLe (China) — giá rẻ hơn
FAQ liên quan cùng chương
- dev_fh_31 Nước pha cà phê espresso tiêu chuẩn SCA — TDS, độ cứng, pH, bicarbonate lý tưởng là bao nhiêu?
- dev_fh_32 Nước cho lò hơi đối lưu (combi oven), dishwasher công nghiệp — yêu cầu kỹ thuật và xử lý?
- dev_fh_33 Nước cho máy làm đá (ice maker) — tiêu chuẩn và xử lý để đá trong, nước tinh khiết?
- dev_fh_34 Hồ bơi khách sạn và resort — xử lý nước và ngăn ngừa Legionella?
- dev_fh_35 Nước cho chế biến thực phẩm theo tiêu chuẩn FSSC 22000 — yêu cầu gì về chất lượng nước?
- dev_fh_36 Nước bia — vì sao các loại bia nổi tiếng có "water profile" riêng và ảnh hưởng gì đến vị?