dev_fh_41 · Chuong 4

Lab water — phân biệt Type 1, Type 2, Type 3 theo ASTM D1193 và chọn thiết bị phù hợp?

Tóm tắt nhanh: Type 3: nước siêu tinh khiết cơ bản (resistivity 1 MΩ·cm). Type 2: phân tích trung bình, cell culture. Type 1: nghiên cứu đỉnh cao, ≥18 MΩ·cm, TOC < 10ppb, không có RNase/DNase. Type 1 cần thêm polishing DI + TOC remover + 0.2μm membrane.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**ASTM D1193 Lab Water Grades:**

| Grade | Conductivity (μS/cm) | Resistivity (MΩ·cm) | TOC (ppb) | Bacteria | Silica |

|---|---|---|---|---|---|

| Type 1 | 0.056 | ≥ 18.2 | < 10 | < 10 CFU/L | < 3 ppb |

| Type 2 | < 1.0 | > 1.0 | < 50 | < 1,000 CFU/L | < 20 ppb |

| Type 3 | < 0.25 | > 4.0 | < 200 | — | — |

*Lưu ý: Millipore/Milli-Q và các nhà sản xuất water purification system dùng Grade tương đương*

**Application guide:**

| Ứng dụng | Minimum Grade |

|---|---|

| General rinse, reagent prep thô | Type 3 |

| HPLC, spectrophotometry, cell culture | Type 2 |

| Sequencing, PCR, mass spec, ELISA, stem cell | Type 1 |

**Production path Type 1:**

```

Tap → Pre-RO → RO → Primary DI resin → Activated carbon → Ion exchange polishing → UV (TOC reduction, 185nm) → 0.2μm membrane → dispensing

```

**Brands phổ biến:**

  • Milli-Q (Merck/Sigma): Gold standard phòng lab
  • Elga (Veolia): PURELAB systems
  • Thermo Fisher Barnstead
  • RephiLe (China) — giá rẻ hơn