dev_fh_42 · Chuong 4

EDI (Electrodeionization) — nguyên lý và khi nào thay thế mixed-bed DI resin?

Tóm tắt nhanh: EDI kết hợp ion exchange + điện trường vĩnh cửu tự regenerate — không cần hóa chất acid/base như DI resin truyền thống. Nước đầu ra 15-18 MΩ·cm liên tục không gián đoạn. Phù hợp khi cần high-purity water liên tục (dược, bán dẫn lab).

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**So sánh EDI vs Mixed-bed DI resin:**

| Tiêu chí | EDI | Mixed-bed DI |

|---|---|---|

| Regeneration | Tự regenerate (điện) — liên tục | Dùng acid/base — gián đoạn |

| Hóa chất | ❌ Không | ✅ HCl + NaOH |

| Resistivity đầu ra | 15-18 MΩ·cm liên tục | 18.2 MΩ·cm mới resin, giảm dần |

| Uptime | Liên tục | Gián đoạn (regeneration) |

| Footprint | Nhỏ compact | Lớn (tanks acid/caustic) |

| Chi phí setup | Cao hơn | Thấp hơn |

| Chi phí vận hành | Thấp (chỉ điện) | Cao (hóa chất + waste disposal) |

| Tốt nhất khi | Continuous high-purity, lab, pharma | Batch, intermittent, lower budget |

**Nguyên lý EDI:**

```

[Cation membrane] [Anion resin] [Anion membrane] [Cation resin]

------- dilute cell (product) -------

DC current applied:

  • Cations (Na⁺, Ca²⁺) migrate toward cathode → out concentrate
  • Anions (Cl⁻, SO₄²⁻) migrate toward anode → out concentrate
  • Resin in dilute cell stays deionized continuously

```

**Điều kiện input EDI:**

EDI hoạt động tốt với feed TDS ≤ 20-30ppm (sau 1-pass RO). Feed TDS cao → fouling EDI modules.