EDI (Electrodeionization) — nguyên lý và khi nào thay thế mixed-bed DI resin?
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**So sánh EDI vs Mixed-bed DI resin:**
| Tiêu chí | EDI | Mixed-bed DI |
|---|---|---|
| Regeneration | Tự regenerate (điện) — liên tục | Dùng acid/base — gián đoạn |
| Hóa chất | ❌ Không | ✅ HCl + NaOH |
| Resistivity đầu ra | 15-18 MΩ·cm liên tục | 18.2 MΩ·cm mới resin, giảm dần |
| Uptime | Liên tục | Gián đoạn (regeneration) |
| Footprint | Nhỏ compact | Lớn (tanks acid/caustic) |
| Chi phí setup | Cao hơn | Thấp hơn |
| Chi phí vận hành | Thấp (chỉ điện) | Cao (hóa chất + waste disposal) |
| Tốt nhất khi | Continuous high-purity, lab, pharma | Batch, intermittent, lower budget |
**Nguyên lý EDI:**
```
[Cation membrane] [Anion resin] [Anion membrane] [Cation resin]
------- dilute cell (product) -------
DC current applied:
- Cations (Na⁺, Ca²⁺) migrate toward cathode → out concentrate
- Anions (Cl⁻, SO₄²⁻) migrate toward anode → out concentrate
- Resin in dilute cell stays deionized continuously
```
**Điều kiện input EDI:**
EDI hoạt động tốt với feed TDS ≤ 20-30ppm (sau 1-pass RO). Feed TDS cao → fouling EDI modules.
FAQ liên quan cùng chương
- dev_fh_31 Nước pha cà phê espresso tiêu chuẩn SCA — TDS, độ cứng, pH, bicarbonate lý tưởng là bao nhiêu?
- dev_fh_32 Nước cho lò hơi đối lưu (combi oven), dishwasher công nghiệp — yêu cầu kỹ thuật và xử lý?
- dev_fh_33 Nước cho máy làm đá (ice maker) — tiêu chuẩn và xử lý để đá trong, nước tinh khiết?
- dev_fh_34 Hồ bơi khách sạn và resort — xử lý nước và ngăn ngừa Legionella?
- dev_fh_35 Nước cho chế biến thực phẩm theo tiêu chuẩn FSSC 22000 — yêu cầu gì về chất lượng nước?
- dev_fh_36 Nước bia — vì sao các loại bia nổi tiếng có "water profile" riêng và ảnh hưởng gì đến vị?