dev_fh_43 · Chuong 4

Ozone water treatment — ứng dụng và lưu ý an toàn?

Tóm tắt nhanh: Ozone O₃ là chất oxy hóa mạnh nhất trong xử lý nước (2x mạnh hơn Cl₂). Diệt vi sinh, oxy hóa Fe/Mn, phá hủy hữu cơ. Không tích tụ dư lượng (tự phân hủy thành O₂). Nguy hiểm: hít O₃ > 0.1ppm liên tục = hại phổi. Phải lắp off-gas destructor.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**Ozone properties vs Chlorine:**

| Thông số | Ozone (O₃) | Chlorine (Cl₂) |

|---|---|---|

| Oxidation potential | 2.07V | 1.36V |

| Speed of inactivation | Nhanh hơn 600-3,000× | Chuẩn |

| Bromate formation | ❌ Có (nếu có Br⁻ trong water) | Không |

| Chloroform/THM | ❌ Không | ✅ Có (DBP) |

| Dư lượng bảo vệ đường ống | ❌ Không (O₃ phân hủy nhanh) | ✅ Có residual |

| Cost | Cao (generator ~điện nhiều) | Thấp |

| Off-gas destruction | Bắt buộc | Không cần |

**Ứng dụng Ozone trong xử lý nước:**

  • Disinfection hồ bơi (loại chloramines, crisp water)
  • Color removal và taste/odor (oxy hóa organic color)
  • Micro-flocculation (pre-coagulation)
  • Đóng chai nước không cần preservatives

**An toàn Ozone:**

  • NIOSH PEL: 0.1 ppm (8h TWA) — bắt buộc với người làm việc gần
  • O₃ detector cần thiết trong phòng máy
  • Off-gas destructor (activated carbon hoặc thermal): convert O₃ → O₂ trước khi xả khí
  • Ozone generator chỉ chạy khi có flow (interlock)

**Ozone sizing:**

  • Drinking water disinfection: 0.4-1.0 mg/L O₃ applied dose
  • Swimming pool: 0.1-0.3 mg/L (kết hợp Cl₂ residual 0.5mg/L)