dev_fh_44 · Chuong 4

Checklist thiết kế hệ thống nước bệnh viện — các điểm dùng nước và tiêu chuẩn tương ứng?

Tóm tắt nhanh: Bệnh viện có nhiều loại "nước" khác nhau cho từng khu vực: drinking (QCVN), dialysis (AAMI ST108), surgical (sterile), lab (USP PW), hand hygiene (potable + ABHR), cooling (utility). Không thiết kế đúng → cross-connection → nhiễm khuẩn bệnh viện (HAI).

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**Hospital water use points và standards:**

| Khu vực | Loại nước | Standard |

|---|---|---|

| Phòng bệnh nhân — uống | Potable drinking | QCVN 01-1:2023 |

| ICU/Phòng mổ — rửa tay | Potable + < 10 CFU/100mL | Joint Commission |

| Sterilization (CSSD) | Softened, TDS < 50ppm | ISO 15883 |

| Hemodialysis | 2-pass RO per AAMI ST108 | Xem FAQ dev_fh_39 |

| Lab | Type 2-3 (Type 1 nếu cần) | ASTM D1193 |

| Dược phẩm nội | PW or WFI | USP / EP |

| Nhà bếp bệnh nhân | Potable | QCVN 6-1 |

| Điều hòa/Cooling tower | Utility | Legionella control |

| Cứu hỏa | Utility | Không uống |

**Hospital-Acquired Infections (HAI) từ nước — rủi ro HỌC TẬP BẮT BUỘC:**

  • **Pseudomonas aeruginosa**: sống trong biofilm đường ống, gây nhiễm trùng vết thương ICU
  • **Legionella**: hệ thống nước nóng 25-45°C, cooling towers
  • **Mycobacterium**: tồn tại trong nước chlorinated, phẫu thuật mắt rủi ro
  • **Stenotrophomonas**: sink drains, splash contamination

**Water Safety Plan (WSP) cho bệnh viện:**

WHO 2011 framework: Hazard assessment → control measures → monitoring → corrective action → verification → communication.