dev_fh_47 · Chuong 4

Trạm nước uống học đường (drinking stations) — thiết kế theo Ministry of Education standard?

Tóm tắt nhanh: Trường học 1,000 học sinh cần: 4-6 trạm nước uống (1 trạm/200-250 học sinh), RO 200-300 GPD mỗi trạm, UV, chilling + hot water point, thiết kế chống vandalism. Điện 220V, bảo dưỡng mỗi 3 tháng theo chu kỳ học kỳ.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**Tiêu chuẩn WHO/UNICEF cho nước học đường:**

  • Tỷ lệ: 1 tap per 25-30 students (WHO)
  • VN thực tế: phòng học có 40-45 hs → 2 tap mỗi phòng hoặc 1 station per class group
  • Distance: không đi bộ > 30m đến điểm nước

**Thiết kế drinking station cho trường:**

| Thông số | Specification |

|---|---|

| Capacity | 300-500 ml/minute dispensing |

| Chilling | 4-8°C cold water |

| Heating | 90-95°C hot water (tea, cooking) |

| Material | SUS304/316L, BPA-free consumables |

| Filter | PP + CTO + RO + UV |

| NSF | NSF 42+53 minimum |

| Anti-vandalism | Stainless housing, no exposed fittings |

| Height | 85cm adults / 70cm primary school |

| ADA comply | Lever handle, low reach |

**Bảo dưỡng theo lịch học kỳ:**

  • Trước khi khai giảng: thay lõi PP + CTO, kiểm tra UV, flush hệ thống
  • Giữa kỳ: kiểm tra TDS và dòng chảy
  • Cuối năm: thay UV lamp + kiểm tra toàn diện

**INCAS School Package:**

Phục vụ 500 học sinh: 3 stations × 300 GPD RO = package 15-20 triệu, bao gồm SLA theo lịch học kỳ.