cost_04 · Chuong 5
Chi phí vận hành hàng năm của mỗi gói là bao nhiêu?
Tóm tắt nhanh: Essential: ~2–3 triệu/năm (lõi lọc + bảo dưỡng nhỏ). Premium: ~4–6 triệu/năm (thêm muối softener + lõi cao cấp). Signature: ~8–12 triệu/năm (bao gồm gói bảo trì trọn gói 6 lần/năm).
Trả lời ngắn cho tư vấn
Essential: ~2–3 triệu/năm (lõi lọc + bảo dưỡng nhỏ). Premium: ~4–6 triệu/năm (thêm muối softener + lõi cao cấp). Signature: ~8–12 triệu/năm (bao gồm gói bảo trì trọn gói 6 lần/năm).
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**Chi phí vận hành hàng năm (breakdown):**
| Khoản | Essential/năm | Premium/năm | Signature/năm |
|---|---|---|---|
| Lõi lọc PP + GAC | 300–500K | 400–600K | 500–800K |
| Lõi UV | 200–300K | 200–300K | 300–400K |
| Lõi nước uống | 400–800K | 600–1000K | 800–1200K |
| Muối Softener | — | 600–1200K | 800–1500K |
| Bảo dưỡng kỹ thuật | 500–1000K (2 lần) | 1–1.5 triệu (2 lần) | Included |
| Gói bảo trì Signature | — | — | 5–8 triệu |
| Điện bơm/HP | 500–800K | 400–600K (HP tiết kiệm) | 500–700K |
| **TỔNG/NĂM** | **1.9–3.4 triệu** | **3.2–5.2 triệu** | **7.9–12.6 triệu** |
| **TỔNG/THÁNG** | **160–280K** | **270–430K** | **660–1050K** |
**So sánh với nước đóng bình 20L:**
- Gia đình 4 người uống 60L/tuần = 3 bình × 20K = 60K/tuần = **240K/tháng = 2.9 triệu/năm**
- Essential vận hành/tháng = **160–280K** (ít hơn hoặc tương đương nước bình + có nước sạch toàn nhà)
FAQ liên quan cùng chương
- cost_31 NPV và IRR trong đánh giá đầu tư hệ thống lọc nước — tính như thế nào?
- cost_32 TCO 10 năm: nước bình so với RO — con số thực tế cho gia đình 4 người?
- cost_33 Chi phí ẩn của máy lọc giá rẻ — những gì khách không thấy khi mua?
- cost_34 Tiêu thụ điện năng các loại hệ thống lọc — so sánh và tính cost?
- cost_35 Muối mềm cho softener — chi phí hàng năm và tính vào LCC như thế nào?
- cost_36 Lease vs purchase (thuê vs mua) hệ thống lọc nước — khi nào mỗi phương án có lợi?