Tiêu thụ điện năng các loại hệ thống lọc — so sánh và tính cost?
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**Power consumption by system type:**
| Hệ thống | Wattage | Hours/day | kWh/tháng | Chi phí điện/tháng (2,000đ/kWh) |
|---|---|---|---|---|
| PP sediment filter | 0W | — | 0 | 0 |
| Carbon block filter | 0W | — | 0 | 0 |
| RO gia đình (50 GPD) | 30-60W (khi bơm) | 2-4 h active | 3-7 kWh | 6,000-14,000đ |
| RO thương mại (500 GPD) | 200-400W | 6-8 h active | 36-96 kWh | 72,000-192,000đ |
| UV 25W (residential) | 25W | 24h | 18 kWh | 36,000đ |
| UV 55W (commercial) | 55W | 24h | 39.6 kWh | 79,000đ |
| Ozone generator 50W | 50W | 4h (intermittent) | 6 kWh | 12,000đ |
| Softener control valve | 5W | 24h | 3.6 kWh | 7,200đ |
| Booster pump 80W | 80W | 4-6h active | 14-28 kWh | 28,000-56,000đ |
**Bản RO gia đình: chi phí điện không đáng kể:**
50 GPD RO pumping 3-4 giờ thực tế/ngày:
- 50W × 3.5h × 30 = 5.25 kWh/tháng
- 5.25 × 2,000đ = 10,500đ/tháng (khoảng 1 cốc cà phê)
**Solar-powered case:**
UV + RO pump (tổng 80W) có thể chạy trên panel 150W-200W → rural areas không lưới điện.
FAQ liên quan cùng chương
- cost_31 NPV và IRR trong đánh giá đầu tư hệ thống lọc nước — tính như thế nào?
- cost_32 TCO 10 năm: nước bình so với RO — con số thực tế cho gia đình 4 người?
- cost_33 Chi phí ẩn của máy lọc giá rẻ — những gì khách không thấy khi mua?
- cost_35 Muối mềm cho softener — chi phí hàng năm và tính vào LCC như thế nào?
- cost_36 Lease vs purchase (thuê vs mua) hệ thống lọc nước — khi nào mỗi phương án có lợi?
- cost_37 ROI tại năm 3, 5, 10 — bảng tóm tắt theo gói INCAS Essential, Premium, Standard?