TCO 10 năm: nước bình so với RO — con số thực tế cho gia đình 4 người?
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**TCO Comparison — Gia đình 4 người, 10 năm:**
| Hạng mục | Nước bình (Lavie/Aquafina) | RO gia đình (INCAS) |
|---|---|---|
| **Chi phí đầu tư ban đầu** | 0 | 8,000,000đ |
| Nước uống 8L/ngày × 365 × 10 | 23,360,000đ | — |
| Điện RO (50W, 2h/ngày × 10 năm) | — | 3,650,000đ |
| Thay lõi lọc (3 triệu/năm × 10) | — | 30,000,000đ |
| Màng RO thay năm 3, 6, 9 | — | 3,000,000đ |
| Công bảo dưỡng | — | 4,000,000đ |
| Nước thải RO (×3 lượng uống) | — | ~1,200,000đ (tiền nước) |
| **Tổng 10 năm** | **~23,360,000đ** | **~49,850,000đ???** |
⚠️ Tại sao RO có vẻ đắt hơn? Vì gia đình KHÔNG chỉ uống 8L/ngày:
- Nấu ăn, pha trà, cà phê, rau quả: thêm 15-20L/ngày
- Với nước bình, phần này dùng nước máy (không uống trực tiếp nhưng vẫn tiêu thụ)
**Revised comparison (full household use 20L/ngày filtered):**
| | Nước bình uống + nước máy nấu | RO toàn bộ 20L/ngày |
|---|---|---|
| 10 năm | 58,400,000đ + sức khỏe? | 49,850,000đ |
| Và: Risk sức khỏe từ nước máy nấu | ✅ Có | ❌ Không |
→ RO tiết kiệm ~8.5 triệu về tiền + loại bỏ rủi ro sức khỏe từ nước nấu.
**Điểm breakeven:** Tháng 32-36 (tùy mức tiêu dùng).
FAQ liên quan cùng chương
- cost_31 NPV và IRR trong đánh giá đầu tư hệ thống lọc nước — tính như thế nào?
- cost_33 Chi phí ẩn của máy lọc giá rẻ — những gì khách không thấy khi mua?
- cost_34 Tiêu thụ điện năng các loại hệ thống lọc — so sánh và tính cost?
- cost_35 Muối mềm cho softener — chi phí hàng năm và tính vào LCC như thế nào?
- cost_36 Lease vs purchase (thuê vs mua) hệ thống lọc nước — khi nào mỗi phương án có lợi?
- cost_37 ROI tại năm 3, 5, 10 — bảng tóm tắt theo gói INCAS Essential, Premium, Standard?