cost_35 · Chuong 5

Muối mềm cho softener — chi phí hàng năm và tính vào LCC như thế nào?

Tóm tắt nhanh: Softener dùng NaCl để regenerate resin. Gia đình 4-5 người, nước 300mg/L hardness: ~15-20kg muối/tháng. Muối tinh khiết 8,000-12,000đ/kg → 120,000-240,000đ/tháng = 1.44-2.88 triệu/năm. Cộng vào LCC 10 năm = 14.4-28.8 triệu chỉ riêng muối.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**Salt consumption calculation:**

Salt usage (kg/cycle) = Resin volume (L) × Hardness removed (grains/L) × Salt efficiency factor

**Simplified estimate (residential):**

  • Household 5 người, 300 L/ngày, hardness 300mg/L = 17°dH
  • Daily hardness load = 300 × 300 = 90,000 mg = 90g CaCO₃
  • Regeneration khi đạt capacity (mỗi 7-14 ngày)
  • Salt per regeneration ≈ 2-4 kg (depending on resin volume)
  • Monthly salt ≈ 8-16 kg/tháng

**Annual salt cost by hardness level:**

| Hardness nguồn | Salt usage/tháng | Cost/tháng (10K/kg) | Cost/năm |

|---|---|---|---|

| 100mg/L (thấp) | 5-8 kg | 50,000-80,000đ | 600,000-960,000đ |

| 200mg/L (TB) | 10-15 kg | 100,000-150,000đ | 1.2-1.8 triệu |

| 400mg/L (cao) | 15-25 kg | 150,000-250,000đ | 1.8-3 triệu |

**Lưu ý về loại muối:**

  • Muối hạt thường (60-70% NaCl): rẻ nhưng tạo sludge nhiều trong brine tank
  • Muối tinh sạch > 99% NaCl: đắt hơn nhưng cleaner, drain ít cặn hơn
  • Solar evaporated salt: middle ground

**TAC anti-scale vs Softener — chi phí vận hành:**

| | TAC Anti-scale | Ion exchange Softener |

|---|---|---|

| Vận hành | Không điện, không hóa chất | Điện + muối mỗi tháng |

| Chi phí hàng năm | Chỉ thay media 3-5 năm | 1.5-3 triệu muối/năm |

| Hiệu quả | Không loại hardness (template-assisted) | Loại hoàn toàn hardness |

| Thân thiện môi trường | ✅ Không xả brine | ❌ NaCl vào drain |