NPV và IRR trong đánh giá đầu tư hệ thống lọc nước — tính như thế nào?
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**Công thức NPV:**
$$NPV = \sum_{t=0}^{n} \frac{CF_t}{(1+r)^t}$$
Trong đó:
- CF₀ = -Initial investment (âm, outflow)
- CFt = Net cash flow năm t (tiết kiệm + doanh thu tăng - chi phí vận hành)
- r = Discount rate (WACC hoặc required return, thường 10-15% VN)
- n = Project life (5-10 năm)
**Ví dụ: Nhà hàng 200 suất/ngày:**
| Năm | Investment | Annual Savings | Maintenance | Net CF | PV (r=12%) |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | -80,000,000 | 0 | 0 | -80,000,000 | -80,000,000 |
| 1 | 0 | 36,000,000 | -6,000,000 | +30,000,000 | +26,786,000 |
| 2 | 0 | 36,000,000 | -6,000,000 | +30,000,000 | +23,916,000 |
| 3 | 0 | 36,000,000 | -8,000,000 | +28,000,000 | +19,920,000 |
| 4 | 0 | 36,000,000 | -6,000,000 | +30,000,000 | +19,066,000 |
| 5 | 0 | 36,000,000 | -8,000,000 | +28,000,000 | +15,889,000 |
| **NPV** | | | | | **+25,577,000** ✅ |
IRR: discount rate làm NPV = 0. Trong ví dụ này IRR ≈ 29% > 12% WACC → đầu tư tốt.
**Cách trình bày cho CFO:**
"Hệ thống 80 triệu có NPV dương 25.5 triệu trong 5 năm với discount rate 12%. IRR 29% so với cost of capital của công ty. Break-even tháng 32."
FAQ liên quan cùng chương
- cost_32 TCO 10 năm: nước bình so với RO — con số thực tế cho gia đình 4 người?
- cost_33 Chi phí ẩn của máy lọc giá rẻ — những gì khách không thấy khi mua?
- cost_34 Tiêu thụ điện năng các loại hệ thống lọc — so sánh và tính cost?
- cost_35 Muối mềm cho softener — chi phí hàng năm và tính vào LCC như thế nào?
- cost_36 Lease vs purchase (thuê vs mua) hệ thống lọc nước — khi nào mỗi phương án có lợi?
- cost_37 ROI tại năm 3, 5, 10 — bảng tóm tắt theo gói INCAS Essential, Premium, Standard?