cost_08 · Chuong 5
Heat Pump so với bình điện — tính TCO 10 năm cụ thể?
Tóm tắt nhanh: Bình điện 80L (gia đình 4 người): ~5 triệu mua + 1.5 triệu điện/năm × 10 = 20 triệu. Heat Pump 150L: ~20 triệu mua + 450K điện/năm × 10 = 24.5 triệu. Chênh 4.5 triệu sau 10 năm — nhưng HP phục vụ 5–6 người & nước nhiều hơn gấp đôi.
Trả lời ngắn cho tư vấn
Bình điện 80L (gia đình 4 người): ~5 triệu mua + 1.5 triệu điện/năm × 10 = 20 triệu. Heat Pump 150L: ~20 triệu mua + 450K điện/năm × 10 = 24.5 triệu. Chênh 4.5 triệu sau 10 năm — nhưng HP phục vụ 5–6 người & nước nhiều hơn gấp đôi.
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**TCO 10 năm (apples-to-apples: đủ nước nóng cho 4 người):**
| Hạng mục | Bình điện 80L ×2 | Heat Pump 200L |
|---|---|---|
| Mua thiết bị | 10 triệu (2 bình) | 25 triệu |
| Điện/tháng | 250K × 12 = 3 triệu/năm | 75K × 12 = 900K/năm |
| Điện 10 năm | 30 triệu | 9 triệu |
| Thau rửa/bảo dưỡng | 1 triệu (× 10 năm) | 1.5 triệu (× 10 năm) |
| Thay anode | 500K × 4 lần | 500K × 2 lần |
| **TỔNG 10 NĂM** | **43.5 triệu** | **37 triệu** |
| **Tiết kiệm** | | **6.5 triệu** (HP rẻ hơn) |
**Thực tế:** 2 bình điện = tốn chỗ hơn + tiếng ồn rung + nhiều điểm bảo dưỡng. HP = 1 thiết bị, gọn, yên tĩnh hơn.
FAQ liên quan cùng chương
- cost_31 NPV và IRR trong đánh giá đầu tư hệ thống lọc nước — tính như thế nào?
- cost_32 TCO 10 năm: nước bình so với RO — con số thực tế cho gia đình 4 người?
- cost_33 Chi phí ẩn của máy lọc giá rẻ — những gì khách không thấy khi mua?
- cost_34 Tiêu thụ điện năng các loại hệ thống lọc — so sánh và tính cost?
- cost_35 Muối mềm cho softener — chi phí hàng năm và tính vào LCC như thế nào?
- cost_36 Lease vs purchase (thuê vs mua) hệ thống lọc nước — khi nào mỗi phương án có lợi?