cost_37 · Chuong 5

ROI tại năm 3, 5, 10 — bảng tóm tắt theo gói INCAS Essential, Premium, Standard?

Tóm tắt nhanh: ROI tăng theo thời gian. Gói Essential (dân dụng): breakeven ~ năm 3, ROI 10 năm 180%. Gói M (thương mại vừa): breakeven ~ năm 2-2.5, ROI 10 năm 300%+. Gói S (công nghiệp): payback có thể 12-18 tháng với large volume savings.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**ROI by package — tính trên ví dụ điển hình:**

**Gói L — Gia đình (Investment 8 triệu):**

| Năm | Savings (so nước bình+nấu) | Cumulative Savings | ROI |

|---|---|---|---|

| 1 | 2,400,000đ | 2,400,000đ | -70% |

| 2 | 2,400,000đ | 4,800,000đ | -40% |

| 3 | 2,400,000đ | 7,200,000đ | -10% |

| 3.3 (breakeven) | 2,400,000đ | 8,000,000đ | 0% |

| 5 | 2,400,000đ | 12,000,000đ | +50% |

| 10 | 2,400,000đ | 24,000,000đ | +200% |

**Gói M — Thương mại vừa (Investment 80 triệu, nhà hàng 100 suất):**

| Năm | Savings/năm | Cumulative | ROI |

|---|---|---|---|

| 1 | 36,000,000đ | 36,000,000đ | -55% |

| 2 | 36,000,000đ | 72,000,000đ | -10% |

| 2.2 (breakeven) | 36,000,000đ | 80,000,000đ | 0% |

| 5 | 36,000,000đ | 180,000,000đ | +125% |

| 10 | 36,000,000đ | 360,000,000đ | +350% |

**Gói S — Công nghiệp (Investment 500 triệu, nhà máy 300 công nhân):**

Savings: nước bình công nhân + thiệt hại thiết bị + downtime.

Annual savings ước tính: 300-400 triệu/năm.

Payback: 12-20 tháng. ROI 5 năm: > 400%.

**Tổng hợp nhanh:**

| Gói | Breakeven | ROI Year 5 | ROI Year 10 |

|---|---|---|---|

| L (gia đình) | ~3-3.5 năm | +50% | +200% |

| M (thương mại) | ~2-2.5 năm | +125% | +350% |

| S (công nghiệp) | ~12-18 tháng | +300%+ | +700%+ |