Carbon footprint của nước đóng chai vs nước lọc tại chỗ — số liệu ESG cho doanh nghiệp?
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**Life Cycle Assessment (LCA) nước đóng chai 500mL PET:**
| LCA Stage | CO₂e (gCO₂e/bottle) |
|---|---|
| PET resin production | 34-58g |
| Bottle manufacturing | 12-20g |
| Filling and capping | 5-10g |
| Transportation (avg 200km) | 15-25g |
| Refrigeration retail | 10-20g |
| Waste disposal (landfill vs recycle) | 5-10g |
| **Total per 500mL bottle** | **82-143g CO₂e** |
**Comparison table (annual, per person):**
| Nguồn nước | Bottles/năm | CO₂e/năm | vs RO |
|---|---|---|---|
| 500mL bottled water (drinking only) | 1,460 | 120-208 kg | 24-40× cao hơn |
| 19L bottles (drinking only) | 387 (19L) | — (less plastic) | ~10× cao hơn |
| RO at-home (drinking + cooking) | 0 | 3-5 kg (điện) | baseline |
**ESG reporting value cho doanh nghiệp:**
Văn phòng 50 người, 2L/người/ngày từ bình 19L:
- Bottled CO₂e/năm: 50 × 2L × 365 × 0.1kg/L = 3,650 kg CO₂e
- RO system CO₂e/năm: ~15 kg (điện pump + UV)
- Reduction: 3,635 kg CO₂e/năm = 3.6 tCO₂e/năm
- Carbon offset value (~$50/tonne): $180 USD/năm equivalent savings
**ESG disclosure:** ISO 14064, GRI 306 (Waste), Scope 3 emissions reduction.
FAQ liên quan cùng chương
- cost_31 NPV và IRR trong đánh giá đầu tư hệ thống lọc nước — tính như thế nào?
- cost_32 TCO 10 năm: nước bình so với RO — con số thực tế cho gia đình 4 người?
- cost_33 Chi phí ẩn của máy lọc giá rẻ — những gì khách không thấy khi mua?
- cost_34 Tiêu thụ điện năng các loại hệ thống lọc — so sánh và tính cost?
- cost_35 Muối mềm cho softener — chi phí hàng năm và tính vào LCC như thế nào?
- cost_36 Lease vs purchase (thuê vs mua) hệ thống lọc nước — khi nào mỗi phương án có lợi?