cost_39 · Chuong 5

Carbon footprint của nước đóng chai vs nước lọc tại chỗ — số liệu ESG cho doanh nghiệp?

Tóm tắt nhanh: 1 chai 500mL nước nhựa thải ra 0.088-0.162 kg CO₂e (kể cả sản xuất chai, vận chuyển, xử lý rác). Gia đình uống 8L/ngày từ bình 19L ≈ 475g CO₂e/ngày = 173kg CO₂e/năm. RO tại chỗ: < 5kg CO₂e/năm (chỉ điện bơm). Difference: 34× thấp hơn. Doanh nghiệp ESG có thể report số này.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**Life Cycle Assessment (LCA) nước đóng chai 500mL PET:**

| LCA Stage | CO₂e (gCO₂e/bottle) |

|---|---|

| PET resin production | 34-58g |

| Bottle manufacturing | 12-20g |

| Filling and capping | 5-10g |

| Transportation (avg 200km) | 15-25g |

| Refrigeration retail | 10-20g |

| Waste disposal (landfill vs recycle) | 5-10g |

| **Total per 500mL bottle** | **82-143g CO₂e** |

**Comparison table (annual, per person):**

| Nguồn nước | Bottles/năm | CO₂e/năm | vs RO |

|---|---|---|---|

| 500mL bottled water (drinking only) | 1,460 | 120-208 kg | 24-40× cao hơn |

| 19L bottles (drinking only) | 387 (19L) | — (less plastic) | ~10× cao hơn |

| RO at-home (drinking + cooking) | 0 | 3-5 kg (điện) | baseline |

**ESG reporting value cho doanh nghiệp:**

Văn phòng 50 người, 2L/người/ngày từ bình 19L:

  • Bottled CO₂e/năm: 50 × 2L × 365 × 0.1kg/L = 3,650 kg CO₂e
  • RO system CO₂e/năm: ~15 kg (điện pump + UV)
  • Reduction: 3,635 kg CO₂e/năm = 3.6 tCO₂e/năm
  • Carbon offset value (~$50/tonne): $180 USD/năm equivalent savings

**ESG disclosure:** ISO 14064, GRI 306 (Waste), Scope 3 emissions reduction.