cost_40 · Chuong 5
Nước thải RO (reject water) — chi phí thực sự và cách tái sử dụng tiết kiệm?
Tóm tắt nhanh: RO truyền thống thải 50-75% nước vào drain (1L sạch = 1-3L reject). Nhà hàng dùng 500L/ngày nước RO → 500-1,500L reject/ngày. Tiền nước thải: 1,000L × 30 ngày × 15,000đ/m³ = 450,000đ/tháng chỉ riêng nước RO reject. Tái sử dụng: tưới cây, rửa sàn, xả toilet → tiết kiệm thêm.
Trả lời ngắn cho tư vấn
RO truyền thống thải 50-75% nước vào drain (1L sạch = 1-3L reject). Nhà hàng dùng 500L/ngày nước RO → 500-1,500L reject/ngày. Tiền nước thải: 1,000L × 30 ngày × 15,000đ/m³ = 450,000đ/tháng chỉ riêng nước RO reject. Tái sử dụng: tưới cây, rửa sàn, xả toilet → tiết kiệm thêm.
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**RO recovery rate và reject volume:**
| Hệ thống | Recovery rate | Cho 1,000L permeate | Reject volume |
|---|---|---|---|
| Standard residential RO | 25-35% | 1,000L permeate | 1,857-3,000L reject |
| Standard commercial RO | 50-60% | 1,000L permeate | 667-1,000L reject |
| High-recovery RO | 70-80% | 1,000L permeate | 250-430L reject |
| DWRO (Zero Waste RO) | 90-95% | 1,000L permeate | 53-111L reject |
**Reject water quality:**
TDS = permeate TDS + concentration factor
Example: Feed TDS 300ppm, Recovery 50% → Reject TDS ≈ 600ppm (concentrated 2×)
Ở 600ppm TDS, reject water còn có thể dùng cho:
- Tưới cây: TDS < 1,000ppm ổn cho hầu hết cây
- Rửa sàn, vệ sinh: ổn
- Xả toilet: ổn (tiết kiệm nước máy)
- Rửa xe: ổn nếu TDS < 500ppm (không tạo water spots)
- Không dùng: uống, nấu ăn, làm đá
**Cost calculation — nhà hàng 200 suất:**
- RO supply: 300L/giờ × 8 giờ = 2,400L/ngày permeate
- Recovery 60%: reject = 1,600L/ngày
- Monthly reject drainage: 1.6m³ × 30 = 48m³
- At 15,000đ/m³: 720,000đ/tháng drain charge
Nếu tái sử dụng 50% reject cho vệ sinh: tiết kiệm 360,000đ/tháng = 4.32 triệu/năm.
FAQ liên quan cùng chương
- cost_31 NPV và IRR trong đánh giá đầu tư hệ thống lọc nước — tính như thế nào?
- cost_32 TCO 10 năm: nước bình so với RO — con số thực tế cho gia đình 4 người?
- cost_33 Chi phí ẩn của máy lọc giá rẻ — những gì khách không thấy khi mua?
- cost_34 Tiêu thụ điện năng các loại hệ thống lọc — so sánh và tính cost?
- cost_35 Muối mềm cho softener — chi phí hàng năm và tính vào LCC như thế nào?
- cost_36 Lease vs purchase (thuê vs mua) hệ thống lọc nước — khi nào mỗi phương án có lợi?