Cấu trúc spreadsheet TCO 10 năm — template cho sales team dùng khi gặp khách?
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**TCO Template Structure:**
**Section 1: Initial Investment**
```
Equipment cost: ___________
Installation: ___________
Civil/piping work: ___________
Commissioning/training: ___________
TOTAL CAPEX: ___________
```
**Section 2: Annual Operating Costs**
```
Filter replacements (consumables): ___/năm
Electricity (pump, UV): ___/năm
Salt (nếu softener): ___/năm
Annual maintenance service: ___/năm
Water/drain charges (RO reject): ___/năm
TOTAL OPEX/năm: ___/năm
```
**Section 3: Annual Savings**
```
Water/beverage cost avoided (bottled, bình): ___/năm
Appliance life extension (less scale): ___/năm
Reduced downtime value: ___/năm
Staff time saved (no bottle changes): ___/năm
TOTAL SAVINGS/năm: ___/năm
```
**Section 4: Net Cash Flow**
```
Year 0: -CAPEX
Year 1-10: SAVINGS - OPEX
```
**Section 5: Financial Metrics**
```
Simple Payback Period: CAPEX / (Savings - OPEX) = ___năm
NPV (r=12%): [formula sum] = ___
IRR: [solver] = ___%
ROI Year 5: [(Cumulative savings - Total costs) / Total costs] × 100 = ___%
```
**Tips dùng trong sales call:**
- Chuẩn bị Google Sheets hoặc Excel với formula sẵn
- Nhập 3-4 numbers từ khách (consumption, current cost, investment estimate)
- Kết quả tức thì trên màn hình laptop/tablet → "interactive selling"
- Save và gửi cho khách sau cuộc gặp (personalized proposal)
FAQ liên quan cùng chương
- cost_31 NPV và IRR trong đánh giá đầu tư hệ thống lọc nước — tính như thế nào?
- cost_32 TCO 10 năm: nước bình so với RO — con số thực tế cho gia đình 4 người?
- cost_33 Chi phí ẩn của máy lọc giá rẻ — những gì khách không thấy khi mua?
- cost_34 Tiêu thụ điện năng các loại hệ thống lọc — so sánh và tính cost?
- cost_35 Muối mềm cho softener — chi phí hàng năm và tính vào LCC như thế nào?
- cost_36 Lease vs purchase (thuê vs mua) hệ thống lọc nước — khi nào mỗi phương án có lợi?