BOM phụ tùng dự phòng và chiến lược tồn kho thay thế — giảm downtime như thế nào?
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**Spare Parts Classification:**
| Hạng mục | ABC Class | Reorder point | Min stock |
|---|---|---|---|
| Filter cartridges (PP, CTO, carbon) | A (fast moving) | Khi dùng lõi cuối | 2 bộ/hệ thống |
| RO membrane | B (medium) | Khi spare inventory = 0 | 1 unit/2 systems |
| UV lamp | B | 6 tháng trước hết tuổi thọ | 1 lamp/system |
| O-rings và fittings kit | C (slow, critical) | Annual check | 1 kit/system |
| Solenoid valve | C (slow, critical) | Khi replace | 1 unit/5 systems |
| Pressure gauge | C | Annual | 1 unit/5 systems |
| Booster pump (residential) | C (insurance) | On failure | 1 unit/10 systems |
| Pressure tank bladder | C | On failure | 1 tank/5 systems |
**INCAS Spare Parts Strategy:**
**Hub-and-Spoke model:**
- INCAS Central warehouse: full inventory
- Regional service point: fast-moving + critical parts (A + B class)
- Technician van: 1-week spare kit (A class filters + O-rings)
**SLA commitment ví dụ:**
- Critical parts (pump/valve failure): 4-hour delivery (within city), 24-hour (province)
- Standard parts (filter cartridge): 24-hour delivery
- Emergency stock: pre-positioned at large B2B accounts
**Planned obsolescence management:**
Track model numbers deployed → khi supplier discontinue component → pre-buy stock hoặc verify compatibility với alternative → update BOM.
FAQ liên quan cùng chương
- cost_31 NPV và IRR trong đánh giá đầu tư hệ thống lọc nước — tính như thế nào?
- cost_32 TCO 10 năm: nước bình so với RO — con số thực tế cho gia đình 4 người?
- cost_33 Chi phí ẩn của máy lọc giá rẻ — những gì khách không thấy khi mua?
- cost_34 Tiêu thụ điện năng các loại hệ thống lọc — so sánh và tính cost?
- cost_35 Muối mềm cho softener — chi phí hàng năm và tính vào LCC như thế nào?
- cost_36 Lease vs purchase (thuê vs mua) hệ thống lọc nước — khi nào mỗi phương án có lợi?