Upsell từ bảo hành sang SLA trả phí — kịch bản và thời điểm nào tốt nhất?
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**Service upsell timeline:**
```
[Tháng 1-6]: Lắp đặt → Welcome call → Check-in tháng 3 (satisfaction survey)
[Tháng 7-9]: Mid-warranty service visit (kiểm tra + thay lõi → biết khách cần gì)
[Tháng 10-11]: 📞 UPSELL TRIGGER: "Warranty của anh/chị hết tháng 12..."
[Tháng 12+]: Chuyển sang SLA paid nếu convert, hoặc pay-per-call nếu không
```
**SLA Tiers:**
| | SLA Basic | SLA Premium |
|---|---|---|
| Phí/năm (residential) | 800,000đ | 1,800,000đ |
| Phí/năm (commercial M) | 5,000,000đ | 12,000,000đ |
| Scheduled service | 1×/năm | 2×/năm |
| Filter replacements | Không bao | ✅ Bao |
| Emergency response | 48h | 8h |
| Priority parts | Không | ✅ Ưu tiên |
| Annual water quality test | Không | ✅ Bao |
| Reminder tự động | ✅ | ✅ |
**Upsell script cơ bản (tháng 10):**
"Anh/chị ơi, hệ thống [tên model] lắp từ tháng [X] rồi nhỉ? Warranty hết tháng 12 này. Trong năm qua anh/chị có hài lòng với dịch vụ của INCAS không? [khách nói có] — Vậy chúng tôi muốn giới thiệu gói SLA năm 2 để anh/chị tiếp tục được bảo vệ, năng suất lọc đảm bảo, và có người gọi ngay khi cần..."
FAQ liên quan cùng chương
- cost_31 NPV và IRR trong đánh giá đầu tư hệ thống lọc nước — tính như thế nào?
- cost_32 TCO 10 năm: nước bình so với RO — con số thực tế cho gia đình 4 người?
- cost_33 Chi phí ẩn của máy lọc giá rẻ — những gì khách không thấy khi mua?
- cost_34 Tiêu thụ điện năng các loại hệ thống lọc — so sánh và tính cost?
- cost_35 Muối mềm cho softener — chi phí hàng năm và tính vào LCC như thế nào?
- cost_36 Lease vs purchase (thuê vs mua) hệ thống lọc nước — khi nào mỗi phương án có lợi?