Milestone thanh toán cho dự án thương mại lớn — cấu trúc đúng?
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**Standard Milestone Structure:**
| Milestone | % | Trigger | Notes |
|---|---|---|---|
| Signing deposit | 30% | Ký hợp đồng | Bao gồm PO to supplier |
| Delivery milestone | 30% | Thiết bị arrive at site và được verify | Packing list check |
| Commissioning milestone | 30% | Hệ thống chạy đúng spec, test pass, training done | Sign commissioning report |
| Retention | 10% | 30-90 ngày sau commissioning, không có defects | Warranty start date |
**Biến thể theo project size:**
| Project Value | % Structure |
|---|---|
| < 20 triệu | 50% deposit, 50% completion |
| 20-100 triệu | 30% / 30% / 30% / 10% |
| > 100 triệu | 20% / 20% / 40% / 20% (higher completion % → khách risk less) |
| Government contract | Often 10% / 30% / 50% / 10% (late first payment) |
**Commissioning Acceptance Criteria (phải define trong contract):**
- TDS/pH/flow đạt spec
- All components function as designed
- Customer staff trained and signed
- As-built drawings delivered
- O&M manual delivered
**Float protection:**
Add clause: "Payment terms: 30 days from invoice date. Late payment incurs 1.5% per month interest."
FAQ liên quan cùng chương
- cost_31 NPV và IRR trong đánh giá đầu tư hệ thống lọc nước — tính như thế nào?
- cost_32 TCO 10 năm: nước bình so với RO — con số thực tế cho gia đình 4 người?
- cost_33 Chi phí ẩn của máy lọc giá rẻ — những gì khách không thấy khi mua?
- cost_34 Tiêu thụ điện năng các loại hệ thống lọc — so sánh và tính cost?
- cost_35 Muối mềm cho softener — chi phí hàng năm và tính vào LCC như thế nào?
- cost_36 Lease vs purchase (thuê vs mua) hệ thống lọc nước — khi nào mỗi phương án có lợi?