Gói Premium thêm gì so với Essential về bảo dưỡng?
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**Bổ sung bảo dưỡng Gói Premium (ngoài Essential):**
| Thiết bị | Hạng mục | Tần suất | Chi phí | Người làm |
|---|---|---|---|---|
| Softener | Kiểm tra + bổ sung muối | 1–2 tháng | 100–200K (muối) | Khách tự làm |
| Softener | Tái sinh thủ công (nếu lỗi auto) | 3 tháng | 0đ | DIY hoặc INCAS |
| Softener | Vệ sinh bình resin | 12–24 tháng | 300–500K | INCAS |
| Heat Pump | Vệ sinh/thay lọc khí dàn nóng | 3 tháng | 50K | DIY |
| Heat Pump | Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt | 6–12 tháng | 200–500K | INCAS (bảo hành) |
| Heat Pump | Kiểm tra gas (nếu không lạnh) | 2–3 năm | 500K–1 triệu | Kỹ thuật viên |
| Bơm tuần hoàn | Kiểm tra flow + vệ sinh | 12 tháng | 100–200K | INCAS |
| Bình tích áp | Kiểm tra áp khí bóng | 12 tháng | 0đ (đồng hồ) | DIY |
| **TỔNG THÊM/NĂM** | | | **800K–2 triệu** | |
**Muối softener:** Dùng muối hạt NaCl tinh khiết ≥ 99.5%. KHÔNG dùng muối ăn thô (tạp chất làm bẩn resin). Giá: 150–300K/25kg bao (4–8 tuần dùng 1 bao tuỳ độ cứng).
FAQ liên quan cùng chương
- maint_21 Lịch bảo dưỡng tổng thể 3/6/12 tháng cho từng gói INCAS — checklist chuẩn?
- maint_22 Quy trình CIP (Clean-in-Place) tại chỗ cho hệ thống RO commercial — từng bước thực hiện?
- maint_23 Quy trình thay và kiểm tra UV lamp — performance test bằng radiometer?
- maint_24 PRV (Pressure Reducing Valve) — kiểm tra, hiệu chỉnh và khi nào cần thay?
- maint_25 Logbook bảo dưỡng chuẩn INCAS — format và dữ liệu cần ghi nhận?
- maint_26 Hệ thống RO không ra nước hoặc áp thấp — decision tree xử lý sự cố?