maint_23 · Chuong 6

Quy trình thay và kiểm tra UV lamp — performance test bằng radiometer?

Tóm tắt nhanh: UV lamp yếu dần theo thời gian dù vẫn sáng — sau 9,000 giờ (36,000đ/năm điện) intensity giảm còn 60-70% ban đầu. Phải thay đúng theo giờ vận hành, không chỉ theo năm lịch. Dùng radiometer đo UV intensity tại cảm biến: cần > 40 mJ/cm² (NSF 55 Class A) hoặc > 16 mJ/cm² (Class B).

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**UV Lamp Lifecycle:**

| Thời gian vận hành | UV intensity còn lại (approx) | Hiệu quả diệt khuẩn |

|---|---|---|

| 0 giờ (mới) | 100% | 100% |

| 4,000 giờ | 85-90% | Đủ (cho Class A nếu thiết kế có margin) |

| 8,000 giờ | 70-75% | Cần kiểm tra |

| 9,000 giờ | 65-70% | **Ngưỡng thay theo NSF 55** |

| 12,000 giờ | < 60% | Không đủ Class A |

**Dấu hiệu cần thay UV lamp sớm hơn schedule:**

  • Đèn nhấp nháy hoặc khởi động chậm
  • Ballast nóng bất thường
  • Màu ánh sáng thay đổi (từ xanh tím sang trắng/vàng)
  • Sensor alarm (nếu có intensity sensor)

**Quy trình thay lamp:**

  • **Ngắt điện** — tắt UV chamber hoàn toàn trước khi chạm lamp
  • **Chờ nguội** 10-15 phút (lamp nóng sau khi tắt)
  • **Mang găng tay cotton** — không dùng tay trần (dầu từ da làm giảm UV transmission)
  • Tháo đầu kết nối, rút lamp cũ
  • Lau quartz sleeve bằng isopropanol + lint-free cloth
  • Lắp lamp mới (không để dơ)
  • Bật điện, check ballast hoạt động

**Đo intensity bằng radiometer:**

  • Thiết bị: Digital UV radiometer (sensor peak sensitivity 254nm)
  • Đặt sensor tại cửa ra UV chamber
  • Đọc kết quả: mW/cm² (hoặc J/m² — chia 10 = mJ/cm²)
  • Minimum: NSF 55 Class A = 40 mJ/cm² tại end-of-lamp-life