Lịch bảo dưỡng tổng thể 3/6/12 tháng cho từng gói INCAS — checklist chuẩn?
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**Maintenance Schedule Matrix:**
| Hạng mục | Gói L (Gia đình) | Gói M (Thương mại) | Gói S (Công nghiệp) |
|---|---|---|---|
| Kiểm tra PP sediment | 3 tháng | 1-2 tháng | 2-4 tuần |
| Thay PP sediment (nếu cần) | 3-6 tháng | 1-3 tháng | 2-6 tuần |
| Kiểm tra carbon/CTO | 6 tháng | 3 tháng | 1-2 tháng |
| Thay carbon block | 6-12 tháng | 3-6 tháng | 2-4 tháng |
| Test TDS/pH màng RO | 6 tháng | 3 tháng | Hàng tháng |
| Thay màng RO | 24-36 tháng | 12-24 tháng | 6-18 tháng |
| Kiểm tra UV intensity | 12 tháng | 6 tháng | 3 tháng |
| Thay UV lamp | 12 tháng (9,000h) | 12 tháng | 12 tháng |
| Kiểm tra áp suất tank | 12 tháng | 6 tháng | 3 tháng |
| Flush tổng hệ thống | 12 tháng | 6 tháng | 3 tháng |
| Kiểm tra tất cả fittings/rò | 12 tháng | 6 tháng | 3 tháng |
**Seasonal adjustment (điều chỉnh mùa):**
- **Mùa mưa (May-October):** Turbidity tăng → kiểm tra PP filter thường hơn, có thể rút ngắn chu kỳ thay 30%
- **Mùa khô (Nov-April):** TDS tăng ở một số nguồn (nước nhiễm mặn ven biển, cạn kiệt) → test TDS thường hơn
**Documentation cho mỗi visit:**
- Date + technician name
- TDS before RO: ___ppm, TDS after RO: ___ppm
- Flow rate: ___LPH
- UV intensity (nếu có sensor): ___mW/cm²
- Components replaced (model + lot number)
- Next service date: ___
FAQ liên quan cùng chương
- maint_22 Quy trình CIP (Clean-in-Place) tại chỗ cho hệ thống RO commercial — từng bước thực hiện?
- maint_23 Quy trình thay và kiểm tra UV lamp — performance test bằng radiometer?
- maint_24 PRV (Pressure Reducing Valve) — kiểm tra, hiệu chỉnh và khi nào cần thay?
- maint_25 Logbook bảo dưỡng chuẩn INCAS — format và dữ liệu cần ghi nhận?
- maint_26 Hệ thống RO không ra nước hoặc áp thấp — decision tree xử lý sự cố?
- maint_27 Vệ sinh bể chứa nước (bể ngầm, tank inox) bằng NaOCl — quy trình 6 bước?