maint_21 · Chuong 6

Lịch bảo dưỡng tổng thể 3/6/12 tháng cho từng gói INCAS — checklist chuẩn?

Tóm tắt nhanh: Lịch bảo dưỡng khác nhau theo gói: Gói L (gia đình) chủ yếu 6 tháng và 12 tháng. Gói M (thương mại) mỗi 3 tháng sediment + carbon, mỗi 6 tháng kiểm tra kỹ thuật. Gói S (công nghiệp) hàng tháng cho hệ thống lớn. Tuân thủ đúng lịch = tuổi thọ thiết bị tăng 40-60%.

Nội dung chi tiết cho đào tạo

**Maintenance Schedule Matrix:**

| Hạng mục | Gói L (Gia đình) | Gói M (Thương mại) | Gói S (Công nghiệp) |

|---|---|---|---|

| Kiểm tra PP sediment | 3 tháng | 1-2 tháng | 2-4 tuần |

| Thay PP sediment (nếu cần) | 3-6 tháng | 1-3 tháng | 2-6 tuần |

| Kiểm tra carbon/CTO | 6 tháng | 3 tháng | 1-2 tháng |

| Thay carbon block | 6-12 tháng | 3-6 tháng | 2-4 tháng |

| Test TDS/pH màng RO | 6 tháng | 3 tháng | Hàng tháng |

| Thay màng RO | 24-36 tháng | 12-24 tháng | 6-18 tháng |

| Kiểm tra UV intensity | 12 tháng | 6 tháng | 3 tháng |

| Thay UV lamp | 12 tháng (9,000h) | 12 tháng | 12 tháng |

| Kiểm tra áp suất tank | 12 tháng | 6 tháng | 3 tháng |

| Flush tổng hệ thống | 12 tháng | 6 tháng | 3 tháng |

| Kiểm tra tất cả fittings/rò | 12 tháng | 6 tháng | 3 tháng |

**Seasonal adjustment (điều chỉnh mùa):**

  • **Mùa mưa (May-October):** Turbidity tăng → kiểm tra PP filter thường hơn, có thể rút ngắn chu kỳ thay 30%
  • **Mùa khô (Nov-April):** TDS tăng ở một số nguồn (nước nhiễm mặn ven biển, cạn kiệt) → test TDS thường hơn

**Documentation cho mỗi visit:**

  • Date + technician name
  • TDS before RO: ___ppm, TDS after RO: ___ppm
  • Flow rate: ___LPH
  • UV intensity (nếu có sensor): ___mW/cm²
  • Components replaced (model + lot number)
  • Next service date: ___