maint_24 · Chuong 6
PRV (Pressure Reducing Valve) — kiểm tra, hiệu chỉnh và khi nào cần thay?
Tóm tắt nhanh: PRV giảm áp nguồn nước cao (3-6 bar) xuống 1.5-3 bar phù hợp thiết bị. PRV mòn → áp không ổn định → màng RO stress → vỡ hoặc reject rate kém. Kiểm tra mỗi 6-12 tháng: đo áp đầu ra với pressure gauge, compare với setpoint. Thay khi không giữ được pressure hoặc > 5 năm.
Trả lời ngắn cho tư vấn
PRV giảm áp nguồn nước cao (3-6 bar) xuống 1.5-3 bar phù hợp thiết bị. PRV mòn → áp không ổn định → màng RO stress → vỡ hoặc reject rate kém. Kiểm tra mỗi 6-12 tháng: đo áp đầu ra với pressure gauge, compare với setpoint. Thay khi không giữ được pressure hoặc > 5 năm.
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**Tại sao áp lực quan trọng với hệ thống lọc:**
| Áp suất | Hiệu quả |
|---|---|
| Quá thấp (< 1.5 bar) | RO không đủ áp suất lọc → flow thấp, rejection giảm |
| Ổn định 2-4 bar | Optimal RO performance |
| Quá cao (> 5 bar) | Stress membrane → giảm tuổi thọ, fittings rò |
| Fluctuating (water hammer) | Damage pump, membrane, solenoid valve |
**PRV types và applications:**
- **Direct-acting PRV:** Đơn giản, cho small flow residential
- **Pilot-operated PRV:** Chính xác hơn, cho commercial/industrial
- **Combination PRV + strainer:** All-in-one, giảm số điểm bảo dưỡng
**Inspection checklist:**
- Measure inlet pressure (upstream): ___bar
- Measure outlet pressure (downstream at bypass): ___bar
- Compare với PRV setpoint (usually 2.5-3 bar for RO systems)
- Listen for chatter or vibration (worn seat)
- Check for external leaks at bonnet or spring chamber
- Test full flow condition: pressure should hold within ±10% setpoint
**Điều chỉnh PRV:**
Xoay adjustment screw (clockwise = tăng outlet pressure, CCW = giảm). Không điều chỉnh > 0.5 bar mỗi lần — chờ stabilize.
**Khi nào thay PRV:**
- Outlet pressure không ổn định dù điều chỉnh
- Pressure drop across PRV không đúng
- Visible corrosion hoặc physical damage
- > 5 năm vận hành hoặc theo manufacturer schedule
FAQ liên quan cùng chương
- maint_21 Lịch bảo dưỡng tổng thể 3/6/12 tháng cho từng gói INCAS — checklist chuẩn?
- maint_22 Quy trình CIP (Clean-in-Place) tại chỗ cho hệ thống RO commercial — từng bước thực hiện?
- maint_23 Quy trình thay và kiểm tra UV lamp — performance test bằng radiometer?
- maint_25 Logbook bảo dưỡng chuẩn INCAS — format và dữ liệu cần ghi nhận?
- maint_26 Hệ thống RO không ra nước hoặc áp thấp — decision tree xử lý sự cố?
- maint_27 Vệ sinh bể chứa nước (bể ngầm, tank inox) bằng NaOCl — quy trình 6 bước?