maint_22 · Chuong 6
Quy trình CIP (Clean-in-Place) tại chỗ cho hệ thống RO commercial — từng bước thực hiện?
Tóm tắt nhanh: CIP là súc rửa hóa chất để khôi phục lưu lượng RO khi bị fouling/scaling mà không cần tháo màng ra. Quy trình: (1) Flush nước sạch, (2) Tưới dung dịch acid citric (khử scale), (3) Tuần hoàn, (4) Flush, (5) Dung dịch NaOH (khử biofilm/organic), (6) Tuần hoàn, (7) Final flush. Safety: acid + base không được mix.
Trả lời ngắn cho tư vấn
CIP là súc rửa hóa chất để khôi phục lưu lượng RO khi bị fouling/scaling mà không cần tháo màng ra. Quy trình: (1) Flush nước sạch, (2) Tưới dung dịch acid citric (khử scale), (3) Tuần hoàn, (4) Flush, (5) Dung dịch NaOH (khử biofilm/organic), (6) Tuần hoàn, (7) Final flush. Safety: acid + base không được mix.
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**Khi nào cần CIP:**
- Flow rate giảm > 20% so với commissioning baseline
- TDS rejection giảm > 5% (màng degraded hoặc fouled)
- Differential pressure tăng > 15% (fouling)
- Trong schedule: mỗi 6-12 tháng cho commercial RO
**CIP Protocol — Step by Step:**
**Bước 1: Pre-flush (10 phút)**
- Flush forward với permeate hoặc RO water
- Mục đích: loại bỏ debris và làm ẩm màng
**Bước 2: Acid wash — Citric acid 2% (pH 2.5-3.5, 30-45 phút)**
- Pha: 20g citric acid/L nước RO
- Recirculate qua màng ở low pressure
- Mục đích: khử calcium carbonate, metal oxide scaling
- Monitoring: pH đầu vào và đầu ra
**Bước 3: Intermediate flush (15 phút)**
- Flush sạch acid → pH > 5.0 trước khi sang base
**Bước 4: Caustic wash — NaOH 0.1% (pH 11-12, 30-45 phút)**
- Pha: 1g NaOH/L nước RO (cẩn thận: caustic ăn da)
- Recirculate
- Mục đích: khử biofilm, organic fouling, silica
- SDS gloves + goggles bắt buộc
**Bước 5: Final flush đến neutral (20-30 phút)**
- Flush cho đến khi pH 6.5-7.5
- Confirm flow rate cải thiện
**Bước 6: Performance test**
- Measure flow rate → % recovery so với baseline
- TDS rejection test
**Safety rules tuyệt đối:**
- KHÔNG mix acid và base solution trong cùng một container
- Đeo gloves, goggles, apron khi pha hóa chất
- Rửa tay kỹ sau khi làm việc với chemicals
- Dispose rinsate đúng regulations
- Không acid wash nếu màng có polyamide damage (sẽ worsen)
FAQ liên quan cùng chương
- maint_21 Lịch bảo dưỡng tổng thể 3/6/12 tháng cho từng gói INCAS — checklist chuẩn?
- maint_23 Quy trình thay và kiểm tra UV lamp — performance test bằng radiometer?
- maint_24 PRV (Pressure Reducing Valve) — kiểm tra, hiệu chỉnh và khi nào cần thay?
- maint_25 Logbook bảo dưỡng chuẩn INCAS — format và dữ liệu cần ghi nhận?
- maint_26 Hệ thống RO không ra nước hoặc áp thấp — decision tree xử lý sự cố?
- maint_27 Vệ sinh bể chứa nước (bể ngầm, tank inox) bằng NaOCl — quy trình 6 bước?