maint_27 · Chuong 6
Vệ sinh bể chứa nước (bể ngầm, tank inox) bằng NaOCl — quy trình 6 bước?
Tóm tắt nhanh: Bể chứa không vệ sinh định kỳ = biofilm + algae + vi khuẩn = nguồn tái nhiễm bẩn nước sau lọc. Tần suất: 6 tháng cho residential, 3 tháng cho F&B/medical. Dùng NaOCl (hypochlorite) 50-100ppm free chlorine, ngâm 30-60 phút, súc rửa kỹ trước khi dùng lại.
Trả lời ngắn cho tư vấn
Bể chứa không vệ sinh định kỳ = biofilm + algae + vi khuẩn = nguồn tái nhiễm bẩn nước sau lọc. Tần suất: 6 tháng cho residential, 3 tháng cho F&B/medical. Dùng NaOCl (hypochlorite) 50-100ppm free chlorine, ngâm 30-60 phút, súc rửa kỹ trước khi dùng lại.
Nội dung chi tiết cho đào tạo
**6-Step Tank Sanitation Protocol:**
**Bước 1: Chuẩn bị**
- Ngắt nguồn nước vào bể
- Xả cạn nước còn lại trong bể
- Chuẩn bị: NaOCl 10% (nước javen), nước sạch, bàn chải dài, PPE (gloves, goggles)
**Bước 2: Physical Cleaning**
- Dùng bàn chải scrub tất cả bề mặt trong bể
- Loại bỏ sediment, biofilm, algae nhìn thấy
- Không dùng detergent (khó súc sạch, residue độc hại)
- Xả nước bẩn ra ngoài
**Bước 3: Pha dung dịch chlorine**
| Tank volume | NaOCl 10% cần thêm | Free Cl₂ đạt được |
|---|---|---|
| 500L | 250mL | 50 ppm |
| 1,000L | 500mL | 50 ppm |
| 2,000L | 2,000mL | 100 ppm |
| 5,000L | 5,000mL | 100 ppm |
**Bước 4: Ngâm (contact time)**
- Đổ dung dịch đã pha vào bể
- Ngâm 30-60 phút (không ít hơn)
- Đảm bảo Cl₂ tiếp xúc tất cả bề mặt (lắc tank nếu nhỏ, hoặc spray bề mặt phía trên)
**Bước 5: Súc rửa**
- Xả chlorine solution ra ngoài
- Súc bằng nước sạch ít nhất 3 lần
- Test free chlorine đầu ra: phải < 0.5ppm trước khi đưa vào sử dụng (test kit residual chlorine hoặc DPD test)
- Nếu còn > 0.5ppm: súc thêm
**Bước 6: Return to service**
- Mở nguồn nước vào, fill
- Confirm water quality: TDS, pH, free Cl₂ < 0.5ppm
- Ghi logbook: date + technician + chlorine concentration used + rinse confirmation
**⚠️ Safety notes:**
- Không vào bể ngầm kín nếu không có confined space permit (nguy cơ thiếu oxy + Cl₂ gas)
- NaOCl + ammonia (từ nước nguồn) → chloramine → toxic gas → ventilate
- Dispose rinse water đúng local regulations
FAQ liên quan cùng chương
- maint_21 Lịch bảo dưỡng tổng thể 3/6/12 tháng cho từng gói INCAS — checklist chuẩn?
- maint_22 Quy trình CIP (Clean-in-Place) tại chỗ cho hệ thống RO commercial — từng bước thực hiện?
- maint_23 Quy trình thay và kiểm tra UV lamp — performance test bằng radiometer?
- maint_24 PRV (Pressure Reducing Valve) — kiểm tra, hiệu chỉnh và khi nào cần thay?
- maint_25 Logbook bảo dưỡng chuẩn INCAS — format và dữ liệu cần ghi nhận?
- maint_26 Hệ thống RO không ra nước hoặc áp thấp — decision tree xử lý sự cố?